Độ lọc danh nghĩa và độ lọc tuyệt đối là hai tiêu chuẩn dùng để đánh giá khả năng giữ lại các hạt cặn của lõi lọc trong hệ thống xử lý nước. Hai chỉ số này cho biết mức độ loại bỏ các hạt có kích thước nhất định khi dòng nước đi qua vật liệu lọc. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại độ lọc giúp lựa chọn đúng loại lõi lọc cho từng công đoạn xử lý. Mời Quý khách theo dõi bài viết sau của ATS Water Technology để tìm hiểu chi tiết hơn.
1. Độ lọc danh nghĩa (nominal rating) là gì?
Độ lọc danh nghĩa (Nominal rating) là chỉ số thể hiện khả năng của bộ lọc trong việc giữ lại một tỷ lệ phần trăm nhất định các hạt có kích thước xác định.
Độ lọc danh nghĩa 10 micron thường tương ứng với hiệu suất giữ hạt khoảng 85-95% (tùy theo nhà sản xuất và điều kiện thử nghiệm) đối với các hạt có kích thước tương ứng. Vì vậy, chỉ số này phản ánh hiệu suất lọc đặc trưng của vật liệu lọc, thay vì giới hạn kích thước hạt tuyệt đối.
Hiệu suất của các bộ lọc danh nghĩa phụ thuộc vào nhiều yếu tố vận hành của hệ thống, bao gồm:
- Áp suất vận hành của hệ thống xử lý
- Tốc độ dòng chảy (flow rate) của chất lỏng
- Nồng độ cặn lơ lửng (TSS) trong dòng lưu chất
- Cấu trúc và vật liệu của lõi lọc
Các lõi lọc có độ lọc danh nghĩa thường hoạt động theo cơ chế lọc sâu (depth filtration), trong đó các hạt cặn được giữ lại dần trong nhiều lớp vật liệu khi dòng lưu chất đi qua lõi lọc.
Những loại lõi lọc phổ biến có độ lọc danh nghĩa gồm:
- Lõi lọc tinh dạng nén (Melt-blown depth filters)
- Lõi lọc tinh dạng sợi quấn (String wound depth filters)
- Một số lõi lọc than hoạt tính
Các loại lõi lọc này thường được sử dụng cho giai đoạn lọc sơ bộ hoặc tiền xử lý trong hệ thống lọc.

2. Độ lọc tuyệt đối (absolute rating) là gì?
Độ lọc tuyệt đối (Absolute rating) là chỉ số xác định kích thước hạt mà lõi lọc có thể giữ lại với hiệu suất rất cao (thường ≥ 99%) hoặc theo tiêu chuẩn Beta ratio trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Chỉ số này còn được gọi là điểm cắt (Cut-off Point) của bộ lọc.
Khác với độ lọc danh nghĩa, độ lọc tuyệt đối phản ánh trực tiếp kích thước lỗ rỗng (Pore Size) của vật liệu lọc. Các lỗ rỗng trong vật liệu được kiểm soát chặt chẽ và có kích thước gần như đồng nhất.
Độ lọc tuyệt đối 1 micron cho thấy khả năng giữ lại gần như toàn bộ trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn các hạt có kích thước từ 1 micron trở lên. Trong thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, Absolute Rating thường được xác định tương ứng với hiệu suất loại bỏ khoảng 99% các hạt có kích thước tương ứng.
Các bộ lọc đạt độ lọc tuyệt đối thường sử dụng màng lọc chính xác, cho phép kiểm soát kích thước lỗ rỗng ổn định. Những lõi lọc này hoạt động theo cơ chế lọc bề mặt (Surface Filtration), trong đó các hạt cặn được giữ lại trên bề mặt của vật liệu lọc.
Trong các hệ thống xử lý lưu chất công nghiệp, loại lõi lọc thường đạt độ lọc tuyệt đối là:
- Lõi lọc tinh xếp nếp (Pleated filters) sử dụng màng vi lọc hoặc màng polymer chính xác.
Thiết kế xếp nếp (Pleated) giúp tăng diện tích bề mặt lọc, từ đó nâng cao khả năng xử lý lưu lượng trong khi vẫn duy trì hiệu suất lọc cao.

3. Sự khác biệt giữa độ lọc danh nghĩa và độ lọc tuyệt đối
Mặc dù cả hai chỉ số đều biểu thị khả năng giữ lại hạt theo kích thước micron, nhưng độ lọc danh nghĩa và độ lọc tuyệt đối khác nhau rõ rệt về mức độ chính xác và hiệu suất lọc.
| Đặc điểm | Độ lọc danh nghĩa | Độ lọc tuyệt đối |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Giữ lại một tỷ lệ phần trăm nhất định các hạt có kích thước xác định | Xác định kích thước hạt lớn nhất có thể đi qua bộ lọc |
| Hiệu suất giữ hạt | Khoảng 90-95% | ≥99% (tùy tiêu chuẩn thử nghiệm) |
| Độ chính xác | Phụ thuộc điều kiện vận hành | Rất cao và ổn định |
| Cấu trúc vật liệu | Lỗ rỗng không đồng đều | Lỗ rỗng đồng nhất và được kiểm soát chính xác |
| Loại lõi lọc phổ biến | Lõi lọc tinh dạng nén, dạng sợi quấn | Lõi lọc tinh xếp nếp |
| Ứng dụng | Lọc thô, lọc tiền xử lý | Lọc tinh, lọc giai đoạn cuối |

4. Ứng dụng thực tế của độ lọc danh nghĩa và độ lọc tuyệt đối
Trong các hệ thống lọc và xử lý nước công nghiệp, độ lọc danh nghĩa và độ lọc tuyệt đối thường được sử dụng ở những vị trí khác nhau trong dây chuyền xử lý nhằm tối ưu hiệu quả lọc, bảo vệ thiết bị và kiểm soát chi phí vận hành.
4.1 Ứng dụng của độ lọc danh nghĩa
Độ lọc danh nghĩa thường được sử dụng trong giai đoạn lọc thô hoặc tiền xử lý, nơi mục tiêu chính là loại bỏ phần lớn các hạt cặn kích thước lớn trước khi dòng nước đi vào các công đoạn lọc tinh phía sau.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Bộ lọc đa vật liệu (Multimedia filter) trong hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp.
- Tiền lọc cho hệ thống RO (Pre-filter for Reverse Osmosis) nhằm bảo vệ màng RO.
- Lọc thô (Coarse filtration) để loại bỏ cặn lơ lửng và tạp chất có kích thước lớn.
- Tiền xử lý (Pre-treatment) cho các hệ thống lọc tinh, lọc màng hoặc UV.
Trong các ứng dụng này, mục tiêu chính là giảm tải cặn cho các công đoạn xử lý phía sau, thay vì kiểm soát chính xác kích thước hạt.
4.2 Ứng dụng của độ lọc tuyệt đối
Độ lọc tuyệt đối được sử dụng trong các quy trình yêu cầu kiểm soát kích thước hạt và vi sinh vật ở mức nghiêm ngặt. Các bộ lọc này thường được đặt ở giai đoạn lọc cuối (final filtration) của hệ thống.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Lọc cuối (Final filtration) trong các hệ thống sản xuất nước tinh khiết.
- Lọc vi sinh (Sterile filtration) trong các quy trình yêu cầu kiểm soát vi sinh.
- Sản xuất dược phẩm (Pharmaceutical production).
- Sản xuất vi điện tử (Microelectronics manufacturing) trong ngành linh kiện điện tử và bán dẫn.
Trong những ứng dụng này, độ lọc tuyệt đối giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng, đồng thời kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt và vi sinh vật trong dòng lưu chất.

5. Các câu hỏi thường gặp về độ lọc danh nghĩa và độ lọc tuyệt đối
Nominal filter rating có chính xác không?
Độ lọc danh nghĩa chỉ thể hiện tỷ lệ giữ hạt ước tính (thường khoảng 85–95%), nên hiệu suất thực tế có thể thay đổi theo điều kiện vận hành của hệ thống.
Lọc danh nghĩa có dùng cho RO được không?
Có. Các lõi lọc 5 micron hoặc 10 micron dạng danh nghĩa thường được dùng làm tiền lọc để loại bỏ cặn thô và bảo vệ màng RO.
Absolute rating có giữ được 100% hạt không?
Độ lọc tuyệt đối được thiết kế để chặn gần như toàn bộ các hạt lớn hơn kích thước định mức, nhưng hiệu suất thực tế thường được công bố khoảng ≥99%, phụ thuộc điều kiện vận hành và tiêu chuẩn thử nghiệm.
Cartridge filter thường là nominal hay absolute?
Tùy loại vật liệu lọc: lõi lọc tinh dạng nén và dạng sợi quấn thường là nominal, còn lõi lọc tinh xếp nếp thường đạt tiêu chuẩn absolute.
Khi nào bắt buộc phải dùng độ lọc tuyệt đối?
Độ lọc tuyệt đối thường được sử dụng trong các ứng dụng cần kiểm soát kích thước hạt nghiêm ngặt như lọc tinh, lọc tiệt trùng, thực phẩm và dược phẩm.
Như vậy, độ lọc danh nghĩa và độ lọc tuyệt đối là hai cách xác định hiệu suất giữ hạt của lõi lọc micron trong các hệ thống xử lý nước. Mỗi loại phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau, từ lọc thô đến lọc tinh. Việc hiểu rõ đặc điểm và ứng dụng của từng loại độ lọc sẽ giúp Quý khách lựa chọn lõi lọc phù hợp, đảm bảo hiệu quả vận hành và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống lọc. Mời khách hàng liên hệ ngay với ATS Water Technology để được tư vấn thêm.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS
- Trụ sở chính: 54/18 Bùi Quang Là, P. An Hội Tây, TP. HCM
- Chi nhánh: 77 ĐHT10B, P. Đông Hưng Thuận, TP. HCM
- Tư vấn hỗ trợ: (028) 6258 5368 – (028) 6291 9568
- Email: info@atswatertechnology.com
- Mạng xã hội: Facebook | LinkedIn | YouTube
- Liên hệ nhanh: Zalo Official | Telegram | WhatsApp
