Điện thoại
(028) 6258 5368Qdos series
Qdos Series là dòng bơm định lượng nhu động (Peristaltic Metering Pump) của Watson-Marlow, được thiết kế để định lượng hóa chất với độ chính xác cao trong các hệ thống xử lý nước và công nghiệp. Với các model gồm Qdos 20, Qdos 30, Qdos 60, Qdos 120, Qdos CWT và Qdos H-FLO, sản phẩm đáp ứng khoảng lưu lượng rộng, áp suất vận hành lên đến 9 bar, đồng thời loại bỏ nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị phụ trợ như bơm màng định lượng truyền thống.
Đặc điểm sản phẩm
- Lưu lượng định lượng từ 0,1 đến 10.000 ml/phút, áp suất làm việc tối đa 9 bar.
- Thiết kế tối ưu lắp đặt thay thế trực tiếp (dạng "drop-in"), đơn giản hóa quá trình tích hợp vào hệ thống.
- Đầu bơm ReNu® và CWT™ thay thế nhanh, không cần dụng cụ.
- Định lượng hóa chất chính xác, giúp tối ưu lượng hóa chất sử dụng.
- Không cần van duy trì áp suất, bình giảm rung, van xả khí và các thiết bị phụ trợ khác.
- Giảm chi phí đầu tư, bảo trì và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Được chứng nhận đạt các tiêu chuẩn CE, TÜV SÜD cETLus, EC 1935/2004, RCM, UKCA, NSF/ANSI 61, KIWA Reg4 Approved.
Thông số kỹ thuật
-
Lưu lượng
0,1 – 10.000 ml/phút (0,001 – 158,5 USGPH)
-
Áp suất làm việc tối đa
9 bar (130 psi)
-
Nhiệt độ môi trường
5 – 45°C
-
Phương thức điều khiển
Manual, Remote, PROFIBUS®, Universal, Universal Relay, Universal+, Universal+ Relay, EtherNet/IP™, PROFINET®
-
Cấp bảo vệ chống bụi và nước
IP66, NEMA 4X
-
Nguồn điện
AC 100-240 V, 50/60 Hz, 180 W hoặc DC 12 V (130 W), DC 24 V (180 W)
Qdos Series được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu định lượng hóa chất chính xác, ổn định và an toàn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Dưới đây là những thông tin chi tiết về cấu tạo, thông số kỹ thuật, ưu điểm, chứng nhận và các ứng dụng thực tế của dòng bơm định lượng Qdos Watson-Marlow.
1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bơm Qdos
Bơm Qdos của Watson-Marlow được thiết kế theo cấu trúc mô-đun (Modular Design), giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt, bảo trì và thay thế đầu bơm. Toàn bộ đầu bơm có thể được thay thế nhanh mà không cần dụng cụ chuyên dụng, góp phần giảm thời gian dừng hệ thống.
Các bộ phận chính của bơm Qdos gồm:
- Màn hình HMI: Màn hình màu TFT kết hợp bàn phím điều khiển, hiển thị trực quan lưu lượng, trạng thái hoạt động và các thông số cài đặt.
- Vỏ bơm: Chế tạo từ vật liệu nhựa kỹ thuật chịu hóa chất, đạt cấp bảo vệ IP66 và NEMA 4X, phù hợp với môi trường công nghiệp.
- Đầu bơm ReNu và CWT: Bộ phận tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, thiết kế kín nhằm hạn chế rò rỉ và có thể thay thế nhanh mà không cần dụng cụ.
- Bộ phát hiện rò rỉ: Tích hợp bên trong đầu bơm, giúp phát hiện rò rỉ hóa chất và nâng cao an toàn vận hành.
- Cổng kết nối tín hiệu: Hỗ trợ kết nối với hệ thống điều khiển và giám sát thông qua nhiều giao thức truyền thông công nghiệp.
- Bộ cảm biến áp suất (tùy chọn): Cho phép giám sát áp suất theo thời gian thực, hỗ trợ tối ưu quá trình định lượng.
- Đế lắp đặt: Thiết kế chắc chắn, giúp cố định bơm và thuận tiện khi lắp đặt trên nhiều vị trí khác nhau.

Bơm Watson-Marlow Qdos hoạt động theo nguyên lý bơm nhu động (Peristaltic Principle), trong đó rotor tạo lực ép lên ống bơm hoặc phần tử dẫn lưu để hút và đẩy chất lỏng qua đầu bơm. Riêng dòng Qdos CWT ứng dụng công nghệ Conveying Wave Technology™ (CWT™), giúp giảm ứng suất lên phần tử dẫn lưu, duy trì lưu lượng ổn định và kéo dài tuổi thọ đầu bơm khi vận hành ở áp suất cao.
Để hiểu rõ hơn về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bơm Qdos, Quý khách có thể theo dõi video sau:
2. Thông số kỹ thuật của bơm Watson‑Marlow Qdos
Qdos Series gồm các model Qdos 20, Qdos 30, Qdos 60, Qdos 120, Qdos CWT và Qdos H-FLO, đáp ứng nhiều yêu cầu định lượng hóa chất với khoảng lưu lượng và áp suất làm việc khác nhau. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của từng model để Quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Model Qdos 20
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Lưu lượng | 0,1 – 450 ml/phút (0,001 – 7,13 USGPH) |
| Áp suất làm việc tối đa | 7 bar (100 psi) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 5 – 40°C |
| Khối lượng | 5,7 kg |
| Phương thức điều khiển | Manual, Remote, PROFIBUS®, Universal, Universal+ |
| Cấp bảo vệ chống bụi và nước | IP66, NEMA 4X |
| Độ ẩm môi trường | Tối đa 80% ở 31°C, giảm xuống 50% ở 40°C |
| Độ ồn | < 70 dB(A) tại khoảng cách 1 m |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 2.000 m |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz, 180 W hoặc DC 12 V (130 W), DC 24 V (180 W) |
Model Qdos 30
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Lưu lượng | 0,1 – 500 ml/phút (0,001 – 7,93 USGPH) |
| Áp suất làm việc tối đa | 7 bar (100 psi) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 5 – 45°C |
| Khối lượng | 5,05 kg |
| Phương thức điều khiển | Manual, Remote, PROFIBUS®, Universal, Universal+ |
| Cấp bảo vệ chống bụi và nước | IP66, NEMA 4X |
| Độ ẩm môi trường | Tối đa 80% ở 31°C, giảm xuống 50% ở 40°C |
| Độ ồn | < 70 dB(A) tại khoảng cách 1 m |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 2.000 m |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz, 180 W hoặc DC 12 V (130 W), DC 24 V (180 W) |
Model Qdos 60
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Lưu lượng | 0,1 – 1.000 ml/phút (0,001 – 15,85 USGPH) |
| Áp suất làm việc tối đa | 7 bar (100 psi) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 5 – 45°C |
| Khối lượng | 5,7 kg |
| Phương thức điều khiển | Manual, Remote, PROFIBUS®, Universal, Universal+ |
| Cấp bảo vệ chống bụi và nước | IP66, NEMA 4X |
| Độ ẩm môi trường | Tối đa 80% ở 31°C, giảm xuống 50% ở 40°C |
| Độ ồn | < 70 dB(A) tại khoảng cách 1 m |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 2.000 m |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz, 180 W hoặc DC 12 V (130 W), DC 24 V (180 W) |
Model Qdos 120
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Lưu lượng | 0,1 – 2.000 ml/phút (0,001 – 37,7 USGPH) |
| Áp suất làm việc tối đa | 4 bar (60 psi) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 5 – 45°C |
| Khối lượng | 5,7 kg |
| Phương thức điều khiển | Manual, Remote, PROFIBUS®, Universal, Universal+ |
| Cấp bảo vệ chống bụi và nước | IP66, NEMA 4X |
| Độ ẩm môi trường | Tối đa 80% ở 31°C, giảm xuống 50% ở 40°C |
| Độ ồn | < 70 dB(A) tại khoảng cách 1 m |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 2.000 m |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz, 180 W hoặc DC 12 V (130 W), DC 24 V (180 W) |
Model Qdos CWT
Ứng dụng công nghệ Conveying Wave Technology™ (CWT) với phần tử tiếp xúc lưu chất chuyên dụng thay cho ống bơm truyền thống. Công nghệ này giúp tăng tuổi thọ đầu bơm, duy trì lưu lượng ổn định, hạn chế hiện tượng kẹt khí và đảm bảo độ chính xác trong quá trình định lượng hóa chất.
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Lưu lượng | 0,1 – 500 ml/phút (0,001 – 7,93 USGPH) |
| Áp suất làm việc tối đa | 9 bar (130 psi) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 5 – 45°C |
| Khối lượng | 6,8 kg |
| Phương thức điều khiển | Manual, Remote, PROFIBUS®, Universal, Universal Relay, Universal+, Universal+ Relay |
| Cấp bảo vệ chống bụi và nước | IP66, NEMA 4X |
| Độ ẩm môi trường | Tối đa 80% ở 31°C, giảm xuống 50% ở 40°C |
| Độ ồn | < 70 dB(A) tại khoảng cách 1 m |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 2.000 m |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz, 180 W hoặc DC 12 V (130 W), DC 24 V (180 W) |
Model Qdos H-FLO
Phù hợp với các hệ thống định lượng hóa chất có lưu lượng lớn, đáp ứng lưu lượng lên đến 10.000 ml/phút (600 L/giờ) và áp suất làm việc tối đa 7 bar. Bơm hỗ trợ kết nối với các hệ thống điều khiển tự động như PLC, DCS và SCADA, giúp giám sát và vận hành thiết bị thuận tiện.
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Lưu lượng | 0,12 – 600 l/phút (0,032 – 158,5 USGPH) |
| Áp suất làm việc tối đa | 7 bar (102 psi) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 5 – 45°C |
| Khối lượng | 15 kg |
| Phương thức điều khiển | EtherNet/IP™, Manual, PROFIBUS®, PROFINET®, Universal, Universal+ |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 2.000 m |
| Nguồn điện | 100-240 V AC, 50-60 Hz, 350 VA |
3. Ưu điểm của Qdos series
Qdos Series được thiết kế để nâng cao độ chính xác trong định lượng hóa chất, đơn giản hóa hệ thống và giảm chi phí vận hành. So với bơm định lượng màng truyền thống, dòng sản phẩm này mang đến nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Định lượng hóa chất chính xác: Độ chính xác ±1%, độ lặp lại ±0,5%, giúp tối ưu lượng hóa chất sử dụng.
- Lắp đặt đơn giản: Không cần các thiết bị phụ trợ như van duy trì áp suất, bình giảm rung, van xả khí, van một chiều hay lưới lọc đầu hút.
- Bảo trì nhanh chóng: Đầu bơm thay thế nhanh, không cần dụng cụ chuyên dụng.
- Dải lưu lượng rộng: Từ 0,1 ml/phút đến 10.000 ml/phút, đáp ứng nhiều nhu cầu định lượng hóa chất.
- Thiết kế không sử dụng van (Valveless): Hạn chế nguy cơ tắc nghẽn khi bơm các hóa chất chứa cặn hoặc kết tinh như Sắt (III) Clorua (FeCl₃).
- Không xảy ra hiện tượng kẹt khí (Vapor Lock): Phù hợp với các hóa chất dễ phát sinh khí như Natri Hypoclorit (NaOCl).
- Áp suất bơm lên đến 9 bar: Thích hợp cho các ứng dụng lấy mẫu và định lượng từ bể chứa đặt thấp.
- Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO): Loại bỏ các thiết bị phụ trợ, giảm thời gian bảo trì và chi phí vận hành.
- Chứng nhận quốc tế uy tín: Đạt tiêu chuẩn CE, TÜV SÜD cETLus, EC 1935/2004, RCM, UKCA, NSF/ANSI 61, KIWA Reg4 Approved.

4. Các chứng chỉ của bơm Qdos
Bơm Watson-Marlow Qdos Series được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng yêu cầu về an toàn điện, khả năng tương thích điện từ, vật liệu tiếp xúc thực phẩm và nước uống cũng như chất lượng sản phẩm khi sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
- CE (Conformité Européenne): Chứng nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường của Liên minh Châu Âu (EU).
- TÜV SÜD cETLus: Chứng nhận sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện tại Hoa Kỳ và Canada, được đánh giá bởi TÜV SÜD.
- EC 1935/2004: Vật liệu tiếp xúc với thực phẩm đáp ứng Quy định (EC) số 1935/2004 của Liên minh Châu Âu.
- RCM (Regulatory Compliance Mark): Chứng nhận đáp ứng các yêu cầu về an toàn điện và tương thích điện từ tại Úc và New Zealand.
- UKCA (UK Conformity Assessed): Chứng nhận sản phẩm đáp ứng các quy định áp dụng tại Vương quốc Anh.
- NSF/ANSI 61: Chứng nhận các thành phần tiếp xúc với nước uống, đáp ứng yêu cầu về an toàn sức khỏe đối với hệ thống cấp nước.
- KIWA Reg4 Approved: Chứng nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của Water Supply (Water Fittings) Regulations đối với vật liệu và thiết bị sử dụng trong hệ thống nước sạch tại Vương quốc Anh.
5. Ứng dụng của bơm Qdos
Với khả năng định lượng chính xác, vận hành ổn định và tương thích với nhiều loại hóa chất, Watson-Marlow Qdos Series được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước và nhiều quy trình công nghiệp.
- Hệ thống xử lý nước cấp và nước thải: Định lượng PAC, Polymer, NaOCl, H₂SO₄, NaOH, HCl và các hóa chất xử lý nước khác.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống: Định lượng hóa chất CIP, hóa chất khử trùng và các phụ gia trong quá trình sản xuất.
- Ngành khai khoáng và chế biến khoáng sản: Định lượng thuốc tuyển, chất keo tụ, chất trợ lắng và các hóa chất công nghệ.
- Quy trình công nghiệp: Định lượng hóa chất trong các ngành giấy, dệt nhuộm, hóa chất, điện tử và sản xuất công nghiệp.
6. Địa chỉ cung cấp bơm Qdos chính hãng
Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS (ATS Water Technology) là đơn vị cung cấp các giải pháp và thiết bị xử lý nước tại Việt Nam, đồng thời là đại diện phân phối chính thức các dòng bơm định lượng Watson-Marlow.
Khi lựa chọn ATS Water Technology, Quý khách hàng sẽ được:
- Cung cấp bơm Qdos chính hãng, đầy đủ chứng từ và xuất xứ.
- Tư vấn lựa chọn model phù hợp như Qdos 20, Qdos 30, Qdos 60, Qdos 120, Qdos CWT và Qdos H-FLO theo lưu lượng, áp suất và loại hóa chất sử dụng.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, vận hành và tối ưu giải pháp định lượng hóa chất.
- Cung cấp phụ tùng, đầu bơm (Pumphead) và dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ trong suốt quá trình vận hành hệ thống.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước cùng đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao, ATS Water Technology cam kết mang đến cho khách hàng các giải pháp định lượng hóa chất tối ưu, giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và đạt hiệu quả lâu dài. Quý vị hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ sớm nhất.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS
- Trụ sở chính: 54/18 Bùi Quang Là, P. An Hội Tây, TP. HCM
- Chi nhánh: 77 ĐHT10B, P. Đông Hưng Thuận, TP. HCM
- Tư vấn hỗ trợ: (028) 6258 5368 – (028) 6291 9568
- Email: info@atswatertechnology.com
- Mạng xã hội: Facebook | LinkedIn | YouTube
- Liên hệ nhanh: Zalo Official | Telegram | WhatsApp
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Chúng tôi có thể hỗ trợ gì cho Quý khách?