Điện thoại
(028) 6258 5368Lewatit® MonoPlus S 108
Lewatit® MonoPlus S 108 là hạt nhựa trao đổi ion cation dạng gel có tính axit mạnh, ở dạng Na+, kích thước hạt nhựa đồng đều (monodisperse). Sản phẩm được sản xuất dựa trên đồng trùng hợp styrene-divinylbenzene, có khả năng kháng hóa chất, áp lực thẩm thấu và tác động cơ học mạnh mẽ. Điều này giúp hạt nhựa duy trì độ bền ngay cả khi hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt như: nhiệt độ cao hay môi trường có chất oxy hóa.
ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
- Hạt nhựa có kích thước đồng đều (hệ số đồng nhất 1,1), đảm bảo độ ổn định hóa học và thẩm thấu.
- Lưu lượng dòng chảy cao trong quá trình tái sinh và vận hành.
- Hiệu suất vận hành cao với mức tiêu thụ hóa chất tái sinh thấp.
- Yêu cầu lượng nước rửa ít hơn so với các loại hạt nhựa thông thường khác trên thị trường.
- Hóa chất tái sinh, nước được phân bố đồng đều giúp tối ưu hóa hiệu suất của vùng trao đổi ion.
- Độ chênh lệch áp suất gần như tuyến tính trên toàn bộ chiều sâu lớp vật liệu, giúp hệ thống có thể vận hành với độ sâu lớp nhựa lớn hơn, thiết kế hệ thống hiệu quả hơn.
- Phát thải TOC thấp và khả năng chống lại oxy hóa cao.
- Phân tách tốt khi ứng dụng cho hệ thống mixed bed.
- Được chứng nhận đạt các tiêu chuẩn quan trọng sau: Halal, RoHS, HACCP.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Ion vận chuyển
Na+
-
Nhóm chức
Axit sulfonic
-
Vật liệu nền
Styrenic
-
Cấu trúc
Gel
-
Màu sắc
Màu đen
-
Hệ số đồng nhất tối đa
1,1
-
Kích thước trung bình của hạt nhựa (d50)
0,62 mm (± 0,05)
-
Tổng dung lượng tối thiểu (theo dạng ion vận chuyển)
2,2 eq/L
Hạt nhựa trao đổi ion Lewatit® MonoPlus S 108 của Lanxess (Đức) được ứng dụng trong các hệ thống khử khoáng, xử lý nước công nghiệp, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao với hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm. Quý khách hàng hãy theo dõi thông tin dưới đây để hiểu rõ hơn về Lewatit® MonoPlus S 108 nhé!
1. Tính chất vật lý và hóa học của hạt nhựa Lewatit® S 108
Hạt nhựa có kích thước đồng đều giúp tối ưu hóa dòng chảy và giảm tổn thất áp suất, đồng thời cải thiện hiệu quả vận hành. Với khả năng chịu hóa chất, hạt nhựa Lewatit® MonoPlus S 108 hoạt động ổn định trong môi trường có chất oxy hóa, axit hoặc kiềm mạnh mà không bị suy giảm chất lượng.
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Khối lượng riêng khối để vận chuyển (±5%) | 830 g/L |
| Khối lượng riêng | ≈ 1,30 g/mL |
| Độ giữ nước (theo dạng ion vận chuyển) | ≈ 41 – 46% |
| Thay đổi thể tích tối đa (Na+ → H+) | ≈ 10% |
| Khoảng pH ổn định | 0 – 14 |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 40°C |
2. Thông số vận hành và tái sinh Lewatit® MonoPlus S 108
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu, Lewatit® MonoPlus S 108 cần được vận hành và tái sinh theo các thông số khuyến nghị. Quá trình tái sinh hiệu quả giúp kéo dài tuổi thọ hạt nhựa và giảm thiểu chi phí hóa chất.
Thông số vận hành
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 140°C |
| Khoảng pH vận hành | 2 – 14 |
| Chiều sâu lớp hạt nhựa tối thiểu cho cột đơn | 800 mm |
| Chiều sâu lớp hạt nhựa tối thiểu cho mixed bed | 500 mm |
| Độ giãn nở của lớp hạt nhựa khi rửa ngược mỗi m/h (tại 20°C) | 4% |
| Tổn thất áp suất riêng ở 15°C | 1 kPa*h/m2 |
| Tổn thất áp suất tối đa trong quá trình vận hành | 250 kPa |
| Lưu lượng dòng chảy riêng tối đa | 60 BV/h |
Thông số tái sinh
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Nồng độ HCl tái sinh | ≈ 4 – 6% |
| Lượng HCl tái sinh tối thiểu (cùng dòng) | 100 g/L hạt nhựa |
| Lượng HCl tái sinh tối thiểu (ngược dòng) | 55 g/L hạt nhựa |
| Nồng độ H2SO4 tái sinh | ≈ 1,5 – 8% |
| Lượng H2SO4 tái sinh tối thiểu (cùng dòng) | 120 g/L hạt nhựa |
| Lượng H2SO4 tái sinh tối thiểu (ngược dòng) | 80 g/L hạt nhựa |
| Thời gian tiếp xúc tối thiểu trong quá trình tái sinh | 20 phút |
| Lượng nước rửa chậm tối thiểu với lưu lượng tái sinh | 2 BV |
| Lượng nước rửa nhanh tối thiểu với lưu lượng vận hành | 2 BV |
3. Đặc điểm của hạt nhựa Lewatit® MonoPlus S 108
Hạt nhựa Lewatit® MonoPlus S 108 sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật giúp nâng cao hiệu quả vận hành trong các hệ thống xử lý nước. Những đặc điểm này không chỉ tối ưu hóa quá trình trao đổi ion mà còn giúp giảm chi phí vận hành và bảo trì hệ thống.
- Hạt nhựa có kích thước đồng đều (hệ số đồng nhất 1,1), đảm bảo độ ổn định hóa học và thẩm thấu.
- Lưu lượng dòng chảy cao trong quá trình tái sinh và vận hành.
- Dung lượng vận hành lớn với nhu cầu tiêu thụ hóa chất tái sinh thấp.
- Yêu cầu lượng nước rửa ít hơn so với nhiều loại hạt nhựa thông thường khác trên thị trường.
- Hóa chất tái sinh, nước được phân bố đồng đều giúp tối ưu hóa hiệu suất của vùng trao đổi ion.
- Độ suy giảm áp suất gần như tuyến tính trên toàn bộ chiều sâu lớp nhựa, cho phép vận hành với lớp nhựa dày hơn.
- Phát thải TOC thấp và có khả năng chống lại oxy hóa cao.
- Có khả năng phân tách tốt khi ứng dụng cho hệ thống mixed bed.
4. Ưu điểm của hạt nhựa Lewatit® MonoPlus S 108
Sản phẩm Lewatit® MonoPlus S 108 (Lanxess) mang đến nhiều ưu điểm vượt trội, giúp Quý khách hàng tối ưu hóa quy trình xử lý nước:
- Kích thước hạt đồng đều: Hệ số đồng nhất 1,1, giúp dung lượng trao đổi lớn.
- Hiệu suất trao đổi ion cao: Giúp xử lý nước hiệu quả, loại bỏ nhanh chóng các ion không mong muốn.
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Nhờ tiêu thụ ít hóa chất tái sinh và yêu cầu ít nước rửa.
- Độ bền cơ học và hóa học cao: Giúp kéo dài tuổi thọ, giảm tần suất thay thế hạt nhựa.
- Thiết kế hệ thống hiệu quả: Độ suy giảm áp suất tuyến tính cho phép hệ thống vận hành với lớp nhựa dày hơn.
- Tính linh hoạt cao: Có thể ứng dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước khác nhau, từ công nghiệp đến đô thị.
- Có chứng nhận quốc tế uy tín: Được chứng nhận đạt nhiều tiêu chuẩn như: Halal, RoHS, HACCP.
- Globally certified quality: Complies with Halal, RoHS, and HACCP standards.
5. Các chứng nhận của hạt nhựa Lewatit® MonoPlus S 108
Lewatit® MonoPlus S 108 đạt được nhiều chứng nhận quan trọng, chứng minh tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm trong các ứng dụng khác nhau.
- Chứng nhận Halal: Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm theo quy định của Hồi giáo.
- Chứng nhận RoHS: Xác nhận sản phẩm không chứa các chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium,… theo tiêu chuẩn hạn chế chất độc hại của EU.
- Chứng nhận HACCP: Đảm bảo sản phẩm an toàn khi sử dụng trong các quy trình chế biến thực phẩm, giúp ngăn ngừa rủi ro ô nhiễm hóa chất.
Để tìm hiểu chi tiết về từng chứng nhận, Quý khách hàng có thể truy cập vào đường link sau đây: Xem thêm các chứng nhận của hạt nhựa Lewatit®.
6. Ứng dụng của hạt nhựa Lewatit® MonoPlus S 108
Hạt nhựa trao đổi ion Lewatit® MonoPlus S 108 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xử lý nước, từ công nghiệp đến dân dụng. Sản phẩm này phù hợp với các hệ thống xử lý nước hiện đại, giúp loại bỏ ion không mong muốn và nâng cao chất lượng nước.
- Xử lý nước công nghiệp: Xử lý nước cấp, nước làm mát và nước thải.
- Xử lý nước cấp đô thị: Đáp ứng nhu cầu nước sạch cho hệ thống cấp nước thành phố.
- Khử khoáng nước: Sử dụng trong các hệ thống tạo hơi nước công nghiệp.
- Lọc đánh bóng nước: Ứng dụng trong các hệ thống lọc tiên tiến như Lewatit Multistep System hoặc giường trộn với các hạt nhựa anion như Lewatit® MonoPlus M 500 MB, Lewatit® MonoPlus M 800, Lewatit® MonoPlus M 600, Lewatit® MonoPlus MP 500, Lewatit® MonoPlus MP 800 và Lewatit® MonoPlus MP 600.
- Các ứng dụng khác: Dùng trong xử lý nước sản xuất, nước cấp bổ sung,…
7. Địa chỉ phân phối hạt nhựa Lewatit® MonoPlus S 108 uy tín
Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS (ATS Water Technology) là đơn vị phân phối chính thức của Lanxess (Đức) tại Việt Nam, chuyên cung cấp hạt nhựa trao đổi ion nói chung và Lewatit® MonoPlus S 108 nói riêng với chất lượng cao.
Tất cả sản phẩm do chúng tôi phân phối đều có đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO, CQ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt trong ngành xử lý nước.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước, ATS Water Technology không chỉ cung cấp sản phẩm chính hãng, mà còn mang đến dịch vụ tư vấn thiết kế, giải pháp, công nghệ, kỹ thuật chuyên sâu. Chúng tôi giúp khách hàng lựa chọn giải pháp xử lý nước phù hợp nhất, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và giảm chi phí vận hành.
Nếu Quý khách hàng đang tìm kiếm hạt nhựa trao đổi ion Lewatit® MonoPlus S 108 chính hãng với chất lượng vượt trội, hãy liên hệ ngay với ATS Water Technology. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, dịch vụ chuyên nghiệp và sự tư vấn tận tâm. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập website chính thức của chúng tôi hoặc gọi hotline để được hỗ trợ nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS
- Trụ sở chính: 54/18 Bùi Quang Là, P. An Hội Tây, TP. HCM
- Chi nhánh: 77 ĐHT10B, P. Đông Hưng Thuận, TP. HCM
- Tư vấn hỗ trợ: (028) 6258 5368 – (028) 6291 9568
- Email: info@atswatertechnology.com
- Mạng xã hội: Facebook | LinkedIn | YouTube
- Liên hệ nhanh: Zalo Official | Telegram | WhatsApp
Chúng tôi có thể hỗ trợ gì cho Quý khách?