Sản xuất nước đóng chai tinh khiết là lĩnh vực đòi hỏi công nghệ xử lý nước hiện đại, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc lựa chọn đúng công nghệ và quy trình giúp đảm bảo chất lượng nước thành phẩm, khẳng định uy tín của thương hiệu. Quý khách hãy theo dõi bài viết sau của ATS Water Technology để hiểu rõ hơn về giải pháp này.

1. Các công nghệ xử lý nước uống đóng chai tinh khiết

Trong sản xuất nước đóng chai, chất lượng nước thành phẩm phụ thuộc trực tiếp vào công nghệ xử lý được áp dụng. Dưới đây là các công nghệ sản xuất nước uống đóng chai cốt lõi đang được sử dụng phổ biến:

  • Công nghệ RO (Reverse Osmosis – Thẩm thấu ngược): Là công nghệ trung tâm trong sản xuất nước uống đóng chai tinh khiết, sử dụng màng bán thấm kích thước khoảng 0,0001 micron để loại bỏ đến 99,89% tạp chất, vi khuẩn, virus, kim loại nặng và các ion muối hòa tan.
  • Công nghệ Nano: Sử dụng màng lọc nano có kích thước lớn hơn RO, cho phép loại bỏ vi khuẩn và tạp chất kích thước lớn trong khi vẫn giữ lại một phần khoáng vi lượng tự nhiên trong nước.
  • Công nghệ diệt khuẩn bằng tia cực tím (UV): Ứng dụng tia UV bước sóng ngắn để phá hủy cấu trúc DNA của vi sinh vật, giúp khử trùng nước nhanh chóng mà không làm thay đổi mùi vị hay thành phần hóa học.
  • Công nghệ khử trùng bằng ozone (O₃): Ozone là chất oxy hóa mạnh, được sử dụng để diệt khuẩn, khử mùi và duy trì môi trường vô trùng cho nước, bồn chứa và hệ thống đường ống trước khi chiết rót.
  • Công nghệ lọc xác khuẩn 0,2 micron: Lõi lọc tinh 0,2 micron giúp loại bỏ hoàn toàn xác vi sinh vật và các hạt siêu mịn còn sót lại sau khử trùng, đảm bảo độ trong suốt và hạn chế tái nhiễm.
công nghệ màng lọc hiện đại xử lý nước uống đóng chai tinh khiết

2. Quy trình sản xuất nước đóng chai đạt chuẩn

Quy trình sản xuất nước suối đóng chai được thiết kế nhằm kiểm soát chất lượng nước từ đầu vào đến thành phẩm, đảm bảo yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm; dưới đây là sơ đồ quy trình sản xuất nước uống đóng chai, gồm ba giai đoạn chính: tiền xử lý, xử lý chính và vệ sinh – bảo dưỡng hệ thống.

2.1. Thu nước và xử lý ban đầu

Nguồn nước sử dụng trong sản xuất nước đóng chai được thu từ nguồn nước suối hoặc nguồn nước phù hợp quy hoạch, sau đó được dẫn về bồn chứa trung gian để ổn định lưu lượng và chất lượng nước đầu vào. Công đoạn thu nước và xử lý ban đầu giúp loại bỏ các yếu tố rủi ro từ nguồn, tạo điều kiện cho các bước xử lý phía sau vận hành ổn định và hiệu quả.

Tại bồn chứa, nước được kiểm soát sơ bộ về độ đục, mùi vị và tạp chất thô, đồng thời duy trì điều kiện kín, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm chéo từ môi trường bên ngoài trước khi đưa vào hệ thống tiền xử lý.

Thu nước và xử lý ban đầu

2.2. Giai đoạn tiền xử lý

Giai đoạn tiền xử lý có vai trò chuẩn hóa chất lượng nước đầu vào, giảm tải cho hệ thống RO phía sau và hạn chế nguy cơ cáu cặn, tắc nghẽn trong quá trình vận hành hệ thống sản xuất nước đóng chai dài hạn.

  • Nước nguồn sau bồn chứa được dẫn qua bộ lọc tự rửa Amiad với cấp lọc từ 200-300 μm, sử dụng công nghệ lọc đĩa hoặc lọc lưới để loại bỏ cát, bùn và các tạp chất lơ lửng kích thước lớn. Thiết bị vận hành tự động với chức năng rửa ngược, giúp duy trì lưu lượng ổn định và giảm thiểu chi phí bảo trì.
  • Tiếp theo, nước được dẫn qua lọc tinh Aqualine 5 μm, lắp đặt trước bơm cao áp, nhằm giữ lại các cặn mịn còn sót lại. Công đoạn này đóng vai trò bảo vệ bơm và màng RO phía sau.
  • Song song đó, hệ thống châm hóa chất chống cáu cặn SpectraGuard™ 360 (PWT) được tích hợp để kiểm soát sự hình thành cáu cặn của các muối khoáng như CaCO₃, CaSO₄ và silica trong quá trình vận hành RO. Giải pháp này giúp kéo dài tuổi thọ màng và duy trì hiệu suất xử lý ổn định; hóa chất đáp ứng tiêu chuẩn NSF/ANSI 60.
lọc đĩa amiad

2.3. Giai đoạn xử lý chính

Giai đoạn xử lý chính là công đoạn xử lý chuyên sâu, tập trung loại bỏ phần lớn tổng chất rắn hòa tan (TDS) và các thành phần còn lại trong nước, đáp ứng yêu cầu chất lượng cho sản xuất nước uống đóng chai.

  • Hệ thống RO thẩm thấu ngược sử dụng màng RO công nghiệp LG BW 400 AFR G2, ứng dụng công nghệ cấu trúc vật liệu nano TFN (Thin Film Nanocomposite). Màng cho hiệu suất loại bỏ muối cao, vận hành ổn định trong thời gian dài, đồng thời giảm tổn thất áp suất và hạn chế hiện tượng bám cặn trong điều kiện làm việc liên tục.
  • Màng lọc được lắp đặt trong vỏ màng RO Pentair Codeline, chế tạo từ vật liệu composite chịu áp lực cao, giúp bảo vệ màng, hạn chế rò rỉ và nâng cao mức độ an toàn cho toàn bộ hệ thống RO trong dây chuyền sản xuất nước đóng chai.
màng ro bw afr g2

2.4. Giai đoạn bảo dưỡng và duy trì hệ thống

Việc vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ giúp hệ thống sản xuất nước đóng chai vận hành ổn định, đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

  • Quy trình súc rửa màng RO (CIP) được thực hiện khi hệ thống có dấu hiệu suy giảm hiệu suất hoặc khi chất lượng nước sau RO không còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Hóa chất vệ sinh màng RO PWT – OptiClean™ được lựa chọn phù hợp với từng loại cáu cặn đặc thù, giúp làm sạch hiệu quả mà không gây ảnh hưởng đến cấu trúc màng.
  • Trong quá trình CIP, dòng hóa chất súc rửa tuần hoàn được dẫn qua lọc tinh Aqualine để thu giữ cặn phát sinh, hạn chế nguy cơ tái nhiễm bẩn và đảm bảo hệ thống sẵn sàng cho chu kỳ sản xuất tiếp theo.
hóa chất rửa màng ro

2.4. Chiết rót và đóng nắp

Sau khi hoàn tất các công đoạn xử lý, nước thành phẩm được dẫn trực tiếp đến khu vực chiết rót thông qua hệ thống đường ống khép kín nhằm hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm khuẩn từ môi trường. Quá trình chiết rót được thực hiện bằng máy chiết rót tự động hoặc bán tự động, đảm bảo độ chính xác về thể tích và tính đồng đều giữa các chai.

Công đoạn đóng nắp được thực hiện ngay sau chiết rót, sử dụng nắp chai đã được tiệt trùng, đảm bảo độ kín tuyệt đối, ngăn ngừa rò rỉ và tái nhiễm vi sinh trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

Chiết rót và đóng nắp

2.5. Kiểm tra chất lượng và đóng gói

Sản phẩm sau khi chiết rót và đóng nắp được kiểm tra ngoại quan nhằm phát hiện các lỗi như thiếu thể tích, nắp không kín hoặc chai bị biến dạng. Đồng thời, các mẫu nước được lấy định kỳ để kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng theo kế hoạch kiểm soát nội bộ của nhà máy.

Sau khi đạt yêu cầu, nước đóng chai được đóng gói theo quy cách quy định, bảo quản trong điều kiện phù hợp và sẵn sàng đưa ra thị trường tiêu thụ.

Kiểm tra chất lượng và đóng gói

3. Các tiêu chuẩn cần tuân thủ trong sản xuất nước đóng chai

Trong quá trình sản xuất nước uống đóng chai, doanh nghiệp cần tuân thủ đồng thời các quy chuẩn kỹ thuật, quy định pháp lý và tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm sau:

Quy chuẩn về chất lượng nước thành phẩm:

  • QCVN 6-1:2010/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai, quy định các chỉ tiêu hóa học (Asen, Chì, Antimon,…) và vi sinh vật (E.coli, Streptococci faecal,…) bắt buộc phải đáp ứng trước khi sản phẩm được lưu hành.
  • QCVN 01-1:2018/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt, áp dụng để kiểm soát chất lượng nguồn nước đầu vào dùng cho sản xuất.

Quy định về điều kiện sản xuất và thủ tục pháp lý:

  • Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 – Quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm.
  • Nghị định 15/2018/NĐ-CP – Quy định chi tiết thi hành Luật An toàn thực phẩm, trong đó yêu cầu tự công bố sản phẩm nước uống đóng chai kèm kết quả kiểm nghiệm phù hợp quy chuẩn.
  • Thông tư 38/2018/TT-BNNPTNT hoặc các thông tư tương đương của Bộ Y tế – Quy định việc kiểm tra và chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.

Quy định về ghi nhãn và bao bì sản phẩm:

  • Nghị định 43/2017/NĐ-CPNghị định 43/2017/NĐ-CP – Quy định về nhãn hàng hóa, bắt buộc thể hiện đầy đủ thông tin như tên sản phẩm, tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ, thể tích, ngày sản xuất và hạn sử dụng.
  • QCVN 12-1:2011/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn vệ sinh đối với bao bì, dụng cụ bằng nhựa tổng hợp tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, áp dụng cho vỏ chai và nắp chai.

Tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm (khuyến khích áp dụng):

  • TCVN ISO 22000:2018 – Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm trong chuỗi thực phẩm.
  • HACCP – TCVN 5603:2023 – Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn trong quá trình sản xuất.
Các tiêu chuẩn sản xuất nước đóng chai

4. Các câu hỏi thường gặp về quy trình sản xuất nước đóng chai

Có thể dùng nước giếng khoan để sản xuất nước đóng chai không?

Có thể, nếu nguồn nước giếng khoan được xử lý đạt QCVN 01-1:2018/BYT trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất và sản phẩm nước uống đóng chai đáp ứng các yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm theo quy định hiện hành.

Ưu điểm của công nghệ RO trong xử lý nước đóng chai là gì?

RO loại bỏ đến 99,89% muối, TDS, kim loại nặng và vi sinh, tạo nước tinh khiết ổn định, phù hợp sản xuất nước uống đóng chai.

Dây chuyền sản xuất nước đóng chai công suất nhỏ có cần phòng sạch không?

Có, khu vực chiết rót và đóng nắp vẫn cần phòng sạch hoặc buồng chiết vô trùng để kiểm soát vi sinh, dù công suất nhỏ.

Quy trình sản xuất nước đóng chai tinh khiết gồm bao nhiêu giai đoạn chính?

Thông thường gồm 3 giai đoạn chính: tiền xử lý, xử lý chính (RO) và vệ sinh – bảo dưỡng hệ thống.

Nên sử dụng hệ thống RO 1 cấp hay RO 2 cấp trong sản xuất nước đóng chai?

RO 1 cấp phù hợp đa số dây chuyền nước tinh khiết; RO 2 cấp dùng khi yêu cầu TDS rất thấp hoặc phục vụ sản xuất đặc thù.

Chi phí đầu tư dây chuyền sản xuất nước đóng chai phụ thuộc vào yếu tố nào?

Phụ thuộc vào công suất, chất lượng nước nguồn, cấu hình công nghệ xử lý, mức độ tự động hóa và yêu cầu phòng sạch. 

Có cần kết hợp cả UV và Ozone trong dây chuyền sản xuất nước đóng chai không?

Nên kết hợp, vì UV diệt khuẩn tức thời còn ozone giúp duy trì môi trường vô trùng trong bồn chứa và đường ống.

Có cần bổ sung khoáng khi sản xuất nước uống đóng chai không?

Không bắt buộc, chỉ bổ sung khoáng khi định hướng sản phẩm là nước uống bổ sung khoáng theo công thức công bố.

Như vậy, sản xuất nước đóng chai đòi hỏi sự đồng bộ giữa công nghệ xử lý nước, quy trình vận hành và kiểm soát vệ sinh trong toàn bộ dây chuyền. Việc áp dụng đúng công nghệ và quy trình sản xuất nước đóng chai đạt chuẩn giúp đảm bảo chất lượng nước ổn định, an toàn và phù hợp với yêu cầu thị trường. Quý khách có nhu cầu được tư vấn và giải đáp thắc mắc thì hãy liên hệ ngay với ATS Water Technology.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS