Điện thoại
(028) 6258 5368Hệ thống xử lý nước
Hệ thống xử lý nước
Hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp công suất lớn, tiết kiệm chi phí
Hệ thống xử lý nước cấp đóng vai trò then chốt trong hoạt động sản xuất công nghiệp, quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, độ bền thiết bị và chi phí vận hành dài hạn. Việc lựa chọn và thiết kế đúng hệ thống xử lý nước cấp ngay từ đầu giúp Quý khách chủ động kiểm soát chất lượng nước đầu vào, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và đảm bảo vận hành ổn định, bền vững. Vui lòng tham khảo bài viết sau của ATS Water Technology để hiểu chi tiết hơn.
Dưới đây là bảng thông tin của một số hệ thống xử lý nước cấp sản xuất công nghiệp do chúng tôi thiết kế và phát triển:
1. Đặc điểm và các tiêu chuẩn chất lượng của nước cấp
Trong hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp, đặc tính nguồn nước và tiêu chuẩn chất lượng nước đầu ra là cơ sở quyết định cấu hình công nghệ và hiệu quả vận hành. Việc xác định đúng ngay từ đầu giúp hệ thống hoạt động ổn định, thiết bị bền bỉ và tối ưu chi phí dài hạn.
1.1. Đặc điểm của các nguồn nước cấp cho sản xuất công nghiệp
Việc nhận diện chính xác đặc tính nguồn nước đầu vào là bước nền tảng trong thiết kế hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp. Mỗi loại nguồn nước mang theo những thách thức kỹ thuật riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn công nghệ và tuổi thọ thiết bị.
- Nước mặt (sông, hồ): Đặc trưng bởi hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) và chất hữu cơ tự nhiên (NOM – Natural Organic Matter) cao. Chất lượng nước biến động mạnh theo mùa mưa – khô, làm gia tăng nguy cơ tắc nghẽn sinh học đối với hệ màng.
- Nước ngầm: Thường chứa hàm lượng sắt (Fe2+/Fe3+), mangan (Mn2+) và độ cứng cao do các ion Ca2+, Mg2+. Khi không được xử lý triệt để, các thành phần này gây đóng cặn trên bề mặt trao đổi nhiệt, đường ống và màng lọc, làm tăng tiêu hao năng lượng vận hành.
- Nước thủy cục: Chất lượng tương đối ổn định nhưng tồn tại thách thức lớn từ Clo dư. Clo là chất oxy hóa mạnh, có khả năng phá hủy cấu trúc polyamide của màng lọc RO chỉ sau vài giờ tiếp xúc liên tục, gây suy giảm nhanh lưu lượng và chất lượng nước sau màng nếu không được khử triệt để.

Đặc điểm của các nguồn nước cấp cho sản xuất công nghiệp
1.2. Tiêu chuẩn nước cấp cho sản xuất công nghiệp
Chất lượng nước cấp trong công nghiệp không được đánh giá chung chung mà phải dựa trên các bộ tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, bao gồm tiêu chuẩn nền tảng bắt buộc và tiêu chuẩn chuyên ngành theo mục đích sử dụng nước.
- Tiêu chuẩn chung:
- QCVN 01-1:2018/BYT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của Việt Nam, áp dụng cho nước sạch dùng cho sinh hoạt và các hoạt động sản xuất cơ bản. Đây là ngưỡng kỹ thuật tối thiểu bắt buộc, đảm bảo an toàn, ổn định hóa học và khả năng sử dụng nước trong các hệ thống công nghiệp thông thường.
- Tiêu chuẩn đặc thù theo ngành:
- ASME: Áp dụng cho nước cấp lò hơi, kiểm soát chặt độ cứng, Silica và oxy hòa tan nhằm ngăn ngừa cáu cặn và ăn mòn thiết bị.
- USP: Áp dụng cho nước tinh khiết (Purified Water) và nước pha tiêm (WFI) trong ngành Dược – Y tế, với yêu cầu nghiêm ngặt về độ dẫn điện, TOC và vi sinh.
- ASTM D5127: Tiêu chuẩn cho nước siêu tinh khiết sử dụng trong ngành điện tử và bán dẫn, tập trung vào kiểm soát ion hòa tan và hạt tiểu phân.
- SEMI F63: Hướng dẫn chi tiết về độ tinh khiết hóa học và nồng độ hạt cho từng công đoạn sản xuất vi mạch.
2. Các công nghệ xử lý nước cấp công nghiệp
Trong xử lý nước cấp công nghiệp, công nghệ được lựa chọn phải phù hợp đồng thời với đặc tính nguồn nước, tiêu chuẩn nước đầu ra và yêu cầu vận hành lâu dài. Hiện nay, các hệ thống xử lý nước cấp được chia thành hai nhóm chính: công nghệ truyền thống và công nghệ hiện đại dựa trên màng lọc.
2.1. Công nghệ xử lý nước cấp truyền thống
Các công nghệ truyền thống đóng vai trò nền tảng trong xử lý nước cấp, chủ yếu tập trung vào loại bỏ cặn thô, chất rắn lơ lửng và các tạp chất dễ tách. Đây là những giải pháp phổ biến, dễ vận hành và thường được sử dụng trong giai đoạn tiền xử lý.
- Keo tụ – tạo bông – lắng: Sử dụng hóa chất để kết dính các hạt keo, cặn lơ lửng thành bông cặn có kích thước lớn hơn, sau đó tách ra bằng quá trình lắng trọng lực. Công nghệ này phù hợp xử lý nước mặt có độ đục cao.
- Lọc cát áp lực / lọc đa tầng: Loại bỏ cặn lơ lửng, chất rắn có kích thước lớn còn sót lại sau lắng. Đây là bước tiền xử lý phổ biến, giúp giảm tải cho các công đoạn xử lý phía sau.
- Lọc than hoạt tính: Khả năng hấp phụ giúp loại bỏ chất hữu cơ, độ màu, mùi và clo dư trong nước, đồng thời cải thiện chất lượng cảm quan và bảo vệ thiết bị phía sau.
- Khử trùng hóa học: Sử dụng clo hoặc các chất oxy hóa để tiêu diệt vi sinh vật. Phương pháp này đơn giản nhưng cần kiểm soát chặt dư lượng hóa chất.
2.2. Công nghệ xử lý nước cấp hiện đại
Công nghệ xử lý nước hiện đại ứng dụng các giải pháp tiên tiến nhằm kiểm soát chất lượng nước ở mức độ sâu và ổn định hơn. Nhóm công nghệ này đặc biệt phù hợp với các ngành sản xuất yêu cầu cao về độ tinh khiết và tính đồng nhất của nước cấp.
- Công nghệ màng lọc (MF, UF): Sử dụng màng có kích thước lọc siêu nhỏ để loại bỏ cặn mịn, vi khuẩn và một phần vi sinh vật. Công nghệ màng giúp chất lượng nước ổn định và giảm đáng kể phụ thuộc vào biến động nguồn nước.
- Công nghệ thẩm thấu ngược (RO): Ứng dụng áp suất cao để loại bỏ muối hòa tan, kim loại nặng, vi sinh và các hợp chất hòa tan. RO được sử dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu nước có độ tinh khiết cao.
- Công nghệ trao đổi ion: Loại bỏ các ion không mong muốn như Ca2+, Mg2+, kim loại nặng thông qua quá trình trao đổi với hạt nhựa. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả trong kiểm soát độ cứng của nước và các ion đặc thù.
- Công nghệ khử trùng tiên tiến (UV, Ozone): Tiêu diệt vi sinh vật mà không tạo sản phẩm phụ hóa học, phù hợp cho các ngành yêu cầu cao về an toàn và chất lượng nước.

Công nghệ xử lý nước cấp hiện đại
3. Quy trình hoạt động của hệ thống xử lý nước cấp sản xuất hiện đại
Hệ thống xử lý nước cấp sản xuất hiện đại được thiết kế theo quy trình nhiều giai đoạn, nhằm loại bỏ tuần tự các tạp chất từ thô đến tinh, đảm bảo chất lượng nước đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn sử dụng trong sinh hoạt và công nghiệp.
3.1. Giai đoạn tiền xử lý
Tiền xử lý là bước quan trọng nhằm loại bỏ các thành phần gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống màng phía sau. Nước nguồn sau bồn chứa được đưa qua các thiết bị lọc thô tự rửa với cấp lọc khoảng 200–300 µm để loại bỏ cặn lớn, rác và chất rắn lơ lửng kích thước lớn.
Sau đó, nước tiếp tục đi qua hệ thống màng siêu lọc (UF) với kích thước lọc khoảng 0,02 µm. Công nghệ UF giúp loại bỏ hiệu quả cặn mịn, chất keo, nhũ tương, vi khuẩn và phần lớn các hạt lơ lửng còn tồn tại trong nước. Nước sau UF có độ trong cao, đồng thời đạt chỉ số SDI thấp, tạo điều kiện lý tưởng cho giai đoạn xử lý màng áp lực cao phía sau.
Trước khi vào hệ thống thẩm thấu ngược, nước được lọc tinh ở mức 1–5 µm nhằm loại bỏ các hạt cặn còn sót lại, bảo vệ bơm cao áp và màng RO. Song song đó, hóa chất chống cáu cặn được châm định lượng để kiểm soát hiện tượng kết tủa các muối khoáng như canxi, magie, silica trong quá trình vận hành RO.
3.2. Giai đoạn xử lý chính
Giai đoạn xử lý chính sử dụng công nghệ thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis – RO) để loại bỏ các chất hòa tan trong nước. Dưới tác động của áp suất cao, nước được ép qua màng bán thấm, cho phép phân tử nước đi qua trong khi giữ lại tới 99,89% muối hòa tan, kim loại nặng, vi khuẩn và các hợp chất hữu cơ.
Hệ thống RO hiện đại được thiết kế tối ưu thủy lực nhằm giảm tổn thất áp suất, hạn chế hiện tượng bám bẩn bề mặt màng và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nước sau RO có độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu sử dụng cho nhiều mục đích công nghiệp, đồng thời có thể tiếp tục được xử lý tinh hơn (EDI, UV, lọc xác khuẩn) nếu tiêu chuẩn đầu ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn.

Quy trình hoạt động của hệ thống xử lý nước cấp sản xuất hiện đại
3.3. Giai đoạn bảo dưỡng và duy trì hiệu suất
Trong quá trình vận hành, màng RO và các thiết bị lọc sẽ dần tích tụ cặn bẩn hữu cơ, vô cơ và màng sinh học. Do đó, hệ thống cần được súc rửa định kỳ bằng quy trình CIP (Clean In Place) nhằm phục hồi lưu lượng và hiệu suất xử lý.
Quy trình CIP sử dụng các hóa chất tẩy rửa màng lọc chuyên dụng để loại bỏ cáu cặn canxi cacbonat, silica, hydroxide kim loại, chất hữu cơ và vi sinh bám trên bề mặt màng. Đồng thời, các thiết bị lọc tinh trong hệ thống CIP giúp ngăn chặn cặn bẩn tái bám lên màng, đảm bảo hệ thống xử lý nước cấp luôn vận hành ổn định và đạt hiệu suất thiết kế.
4. Lợi ích hệ thống xử lý nước cấp sản xuất hiện đại
Hệ thống xử lý nước cấp sản xuất hiện đại mang lại lợi ích toàn diện cả về kỹ thuật lẫn kinh tế cho doanh nghiệp. Bao gồm:
- Ổn định chất lượng nước đầu ra: Kiểm soát chặt các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh, đảm bảo nước cấp luôn đáp ứng đúng tiêu chuẩn thiết kế cho từng mục đích sử dụng.
- Bảo vệ thiết bị và đường ống: Giảm thiểu hiện tượng cáu cặn, ăn mòn và bám bẩn sinh học trên nồi hơi, tháp giải nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống màng.
- Tối ưu chi phí vận hành: Giảm tiêu hao hóa chất, điện năng và chi phí bảo trì so với các phương pháp xử lý truyền thống.
- Kéo dài tuổi thọ hệ thống: Thiết kế xử lý theo nhiều cấp giúp các thiết bị làm việc trong điều kiện tối ưu, hạn chế sự cố và giảm tần suất thay thế vật tư.
- Đảm bảo sản xuất liên tục: Chất lượng nước ổn định giúp hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch, nâng cao hiệu suất và tính liên tục của dây chuyền sản xuất.
- Dễ dàng nâng cấp và mở rộng: Hệ thống hiện đại cho phép mở rộng công suất hoặc bổ sung công đoạn xử lý khi yêu cầu sản xuất thay đổi.

Lợi ích hệ thống xử lý nước cấp sản xuất hiện đại
5. Ứng dụng của hệ thống xử lý nước cấp
Hệ thống xử lý nước cấp ứng dụng công nghệ màng giúp loại bỏ hiệu quả tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ trong nước. Nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT, đáp ứng yêu cầu sử dụng cho nhiều ngành sản xuất và sinh hoạt.
- Ngành dệt may: Nước sạch được sử dụng trong các công đoạn nhuộm, giặt và hoàn tất vải, giúp ổn định màu sắc, nâng cao độ bền sản phẩm và hạn chế đóng cặn trên thiết bị.
- Ngành sản xuất giấy: Nguồn nước đã xử lý giúp kiểm soát chất lượng bột giấy, giảm tạp chất và bảo vệ hệ thống máy móc trong dây chuyền sản xuất.
- Ngành sản xuất sơn: Nước đạt chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ ổn định, độ bền màu và chất lượng đồng nhất của sản phẩm sơn.
- Ngành sản xuất cao su: Nước xử lý được sử dụng xuyên suốt từ khâu xử lý nguyên liệu đến sản xuất thành phẩm, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả vận hành.
- Ứng dụng trong sinh hoạt và dịch vụ: Nước đạt chuẩn được sử dụng cho khách sạn, nhà hàng, trường học và khu dân cư, đảm bảo an toàn và chất lượng nước sinh hoạt.

Ứng dụng của hệ thống xử lý nước cấp
6. Báo giá hệ thống xử lý nước cấp
Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp không có một mức cố định mà được xác định dựa trên các yếu tố kỹ thuật cụ thể của từng dự án. Việc tính toán chính xác ngay từ đầu giúp lựa chọn giải pháp phù hợp, tránh phát sinh chi phí trong quá trình vận hành.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí đầu tư bao gồm:
- Công suất hệ thống (m3/h): Công suất càng lớn thì tổng chi phí đầu tư càng cao, nhưng chi phí xử lý trên mỗi mét khối nước thường giảm.
- Chất lượng nguồn nước đầu vào: Nguồn nước nhiễm mặn, nhiễm sắt, mangan, độ cứng cao hoặc hàm lượng silica lớn sẽ yêu cầu cấu hình xử lý phức tạp hơn.
- Tiêu chuẩn chất lượng nước đầu ra: Nước dùng cho sinh hoạt, sản xuất thông thường hay các ngành đặc thù (lò hơi, dược phẩm, điện tử) sẽ có mức đầu tư khác nhau.
- Mức độ tự động hóa: Hệ thống điều khiển tự động, giám sát online và tích hợp cảnh báo giúp tối ưu vận hành nhưng làm tăng chi phí ban đầu.
- Vật liệu và thiết bị sử dụng: Xuất xứ, cấp độ thiết bị và độ bền kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và tuổi thọ hệ thống.
Để nhận được báo giá chính xác, Quý khách vui lòng liên hệ với Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS (ATS Water Technology) để được tư vấn cụ thể ngay hôm nay.
7. ATS Water Technology – Tư vấn thiết kế và cung cấp hệ thống xử lý nước cấp
Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS (ATS Water Technology) là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn thiết kế, giải pháp công nghệ và kỹ thuật xử lý nước. Chúng tôi cung cấp trọn gói các hệ thống xử lý nước cấp, thiết bị và vật tư kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu của các nhà máy sản xuất và các đơn vị nhà thầu OEM trên toàn quốc.
Với định hướng lấy giải pháp kỹ thuật làm nền tảng, ATS Water Technology tập trung phân tích đặc tính nguồn nước đầu vào, tiêu chuẩn chất lượng nước đầu ra và điều kiện vận hành thực tế để thiết kế hệ thống phù hợp. Mỗi dự án được xây dựng theo yêu cầu cụ thể, đảm bảo hiệu quả xử lý, độ ổn định dài hạn và khả năng tối ưu chi phí vận hành cho khách hàng.
Quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc cũng như trải nghiệm dịch vụ nhanh nhất:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS
- Trụ sở chính: 54/18 Bùi Quang Là, P. An Hội Tây, TP. HCM
- Chi nhánh: 77 ĐHT10B, P. Đông Hưng Thuận, TP. HCM
- Tư vấn hỗ trợ: (028) 6258 5368 – (028) 6291 9568
- Email: info@atswatertechnology.com
- Mạng xã hội: Facebook | LinkedIn | YouTube
- Liên hệ nhanh: Zalo Official | Telegram | WhatsApp
8. Các câu hỏi thường gặp về hệ thống xử lý nước cấp
Những nguồn nước nào thường được nhà máy sử dụng làm nước cấp?
Các nguồn nước phổ biến gồm nước thủy cục, nước giếng khoan và nước mặt (sông, hồ). Một số nhà máy còn tái sử dụng nước thải đã xử lý đạt chuẩn cho các mục đích như rửa thiết bị.
Có bắt buộc phải phân tích mẫu nước trước khi thiết kế hệ thống không?
Bắt buộc. Phân tích mẫu nước là cơ sở kỹ thuật để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp. Thiết kế hệ thống khi chưa có dữ liệu nước đầu vào tiềm ẩn rủi ro lớn về hiệu suất và chi phí.
Hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp thường gồm những bước nào?
Hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp thường gồm ba giai đoạn: tiền xử lý (lọc thô, lọc tinh, UF), xử lý chính bằng RO để loại bỏ các chất hòa tan và bảo dưỡng định kỳ (CIP) nhằm duy trì hiệu suất vận hành.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của hệ thống xử lý nước cấp?
Chất lượng nguồn nước, tiêu chuẩn nước đầu ra, công suất hệ thống và mức độ tự động hóa là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư.
Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước cấp hàng tháng gồm những gì?
Chi phí vận hành bao gồm điện năng, hóa chất xử lý, vật tư tiêu hao (lõi lọc, màng), chi phí bảo trì định kỳ và nhân công vận hành.
Nên chuẩn bị những thông tin gì để được tư vấn hệ thống xử lý nước cấp nhanh chóng và tiện lợi?
Khách hàng cần cung cấp lưu lượng sử dụng, mục đích dùng nước, tiêu chuẩn nước đầu ra mong muốn và kết quả phân tích mẫu nước (nếu có).
Như vậy, với sự đa dạng của nguồn nước và yêu cầu sử dụng ngày càng khắt khe, hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp cần được thiết kế dựa trên phân tích kỹ thuật chính xác và lựa chọn công nghệ phù hợp. Đầu tư đúng giải pháp xử lý nước không chỉ giúp tối ưu chi phí vận hành mà còn đảm bảo an toàn sản xuất, nâng cao hiệu quả và khả năng mở rộng lâu dài cho doanh nghiệp. Quý khách hãy liên hệ với ATS Water Technology để được tư vấn ngay hôm nay!
