Xử lý nước cấp cho nhà máy sữa là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng nước phục vụ sản xuất và vệ sinh thiết bị. Nước được sử dụng trong nhiều công đoạn như hoàn nguyên sữa bột, pha chế sản phẩm và hệ thống CIP, do đó cần được kiểm soát chặt chẽ về hóa lý và vi sinh để đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành thực phẩm. Mời Quý khách theo dõi bài viết dưới đây của ATS Water Technology để hiểu chi tiết hơn.
1. Tiêu chuẩn nước cấp cho sản xuất sữa
Trong nhà máy sữa, nước được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như pha chế sản phẩm, hoàn nguyên sữa bột, vệ sinh thiết bị, rửa nguyên liệu,… Tùy theo mục đích sử dụng, nước cấp thường được phân thành hai nhóm chính với các yêu cầu chất lượng khác nhau.
1.1. Nước dùng làm thành phần trực tiếp hoặc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
Đây là nguồn nước được sử dụng để pha chế sữa, hoàn nguyên sữa bột, hòa tan nguyên liệu, rửa nguyên liệu hoặc vệ sinh các thiết bị, đường ống có tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Do ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ an toàn của sản phẩm sữa, nguồn nước này phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vi sinh, hóa lý và an toàn thực phẩm. Nhiều doanh nghiệp áp dụng QCVN 6-1:2010/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai làm cơ sở tham chiếu để kiểm soát chất lượng nước sử dụng trong các công đoạn tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Theo yêu cầu của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm FSSC 22000 (ISO/TS 22002-1, Điều 10.1) và BRCGS (Điều 5.4.1), nước dùng làm thành phần thực phẩm phải đảm bảo chất lượng nước uống (potable water) tuân thủ quy định quốc gia.
Tại Việt Nam, QCVN 6-1:2010/BYT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia áp dụng cho nước uống trực tiếp, đảm bảo các yêu cầu khắt khe về vi sinh và hóa lý, từ đó đáp ứng yêu cầu về chất lượng nước pha chế thực phẩm theo tiêu chuẩn của các chứng nhận quốc tế.

1.2. Nước dùng cho sinh hoạt và các mục đích hỗ trợ sản xuất gián tiếp
Nhóm nước này được sử dụng cho các hoạt động không tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm sữa như vệ sinh nhà xưởng, hệ thống giải nhiệt gián tiếp, cấp nước sinh hoạt cho nhân viên hoặc các nhu cầu phụ trợ khác trong nhà máy.
Đối với các mục đích này, chất lượng nước cần đáp ứng QCVN 01-1:2024/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt nhằm bảo đảm an toàn cho người sử dụng và duy trì điều kiện vận hành ổn định của nhà máy.
Các chỉ tiêu chất lượng nước cần kiểm soát
Tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu của từng nhà máy, các chỉ tiêu chất lượng nước cần được kiểm soát bao gồm các thông số vi sinh, hóa lý và các chất ô nhiễm đặc trưng nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm và độ ổn định của hệ thống sản xuất. Một số chỉ tiêu cơ bản cần được kiểm soát gồm:
| Chỉ tiêu | Giới hạn/Yêu cầu |
|---|---|
| Coliform tổng số, E. coli | Kiểm soát vi sinh gây bệnh |
| pH | 6,0 – 8,5 |
| Độ đục | ≤ 2 NTU |
| Clo dư tự do | 0,2 – 1,0 mg/L |
| Asen (As) | ≤ 0,01 mg/L |
| Sắt (Fe) | ≤ 0,3 mg/L |
| Mangan (Mn) | ≤ 0,1 mg/L |
| Tổng chất rắn hòa tan (TDS) | ≤ 1.000 mg/L |
| Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadmi (Cd) | Kiểm soát kim loại nặng độc hại trong nước |
Bên cạnh các chỉ tiêu trên, nhiều nhà máy còn kiểm soát chặt chẽ độ cứng, clo dư, tổng vi sinh vật hiếu khí và hàm lượng khoáng hòa tan nhằm đảm bảo chất lượng ổn định cho sản phẩm cũng như hạn chế đóng cặn trong thiết bị sản xuất.

2. Quy trình xử lý nước cấp cho nhà máy sữa
Nước đầu vào (nước thủy cục) trước tiên được đưa qua cấp lọc tinh khoảng 5 µm để giữ lại các hạt cặn mịn còn sót lại trước khi vào hệ thống thẩm thấu ngược. Đây là bước quan trọng giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn màng và kéo dài tuổi thọ màng lọc RO.
Sau đó, nước được đưa vào hệ thống RO để loại bỏ phần lớn các chất hòa tan, ion khoáng, kim loại nặng, vi khuẩn, virus và các hợp chất hữu cơ trong nước. Nhờ hiệu suất khử muối cao, công nghệ RO giúp kiểm soát độ dẫn điện, độ cứng và hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS), tạo ra nguồn nước ổn định cho các công đoạn pha chế và sản xuất sữa.
Tùy theo yêu cầu kiểm soát vi sinh của từng nhà máy, nước sau RO có thể được xử lý bổ sung bằng hệ thống UV trước khi đưa vào bồn chứa và phân phối đến các khu vực sử dụng.
Để duy trì hiệu suất xử lý lâu dài, hệ thống cần được vệ sinh định kỳ bằng quy trình CIP và theo dõi thường xuyên các thông số vận hành như áp suất, lưu lượng, tỷ lệ thu hồi và chất lượng nước đầu ra.
3. Các câu hỏi thường gặp về xử lý nước cấp cho nhà máy sữa
Tại sao không thể dùng trực tiếp nước thủy cục để sản xuất sữa?
Mặc dù đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, nước thủy cục vẫn cần được xử lý bổ sung để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của ngành sữa. Việc kiểm soát chất lượng nước theo QCVN 6-1:2010/BYT cũng giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như FSSC 22000, IFS và BRCGS.
Quy trình xử lý nước cho nhà máy sữa gồm những giai đoạn nào?
Quy trình xử lý nước cho nhà máy sữa thường gồm các bước: lọc tinh để loại bỏ cặn, xử lý bằng màng RO để loại bỏ các chất hòa tan và vi sinh vật, sau đó khử trùng bằng UV (nếu cần) trước khi đưa vào sản xuất.
Chi phí đầu tư cho một hệ thống RO cho nhà máy sữa phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Chi phí đầu tư phụ thuộc vào công suất hệ thống, chất lượng nguồn nước đầu vào và yêu cầu nước đầu ra. Ngoài ra, mức độ tự động hóa, vật liệu chế tạo và thương hiệu thiết bị cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.
Như vậy, xử lý nước cấp cho nhà máy sữa không chỉ giúp đảm bảo chất lượng nước đầu vào, mà còn góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và độ ổn định của dây chuyền sản xuất. Việc lựa chọn quy trình xử lý phù hợp với nguồn nước và nhu cầu sử dụng sẽ giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, an toàn và bền vững hơn. Quý khách cần được giải đáp thắc mắc cụ thể hơn thì hãy liên hệ ngay với ATS Water Technology.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS
- Trụ sở chính: 54/18 Bùi Quang Là, P. An Hội Tây, TP. HCM
- Chi nhánh: 77 ĐHT10B, P. Đông Hưng Thuận, TP. HCM
- Tư vấn hỗ trợ: (028) 6258 5368 – (028) 6291 9568
- Email: info@atswatertechnology.com
- Mạng xã hội: Facebook | LinkedIn | YouTube
- Liên hệ nhanh: Zalo Official | Telegram | WhatsApp
