Độ mặn của nước là chỉ tiêu quan trọng phản ánh lượng muối và các chất hòa tan trong nước, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sinh hoạt, sản xuất, tưới tiêu và nuôi trồng thủy sản. Trong bài viết dưới đây, ATS Water Technology sẽ giúp Quý khách hàng hiểu được độ mặn là gì, tiêu chuẩn tham khảo, cách đo và các phương pháp làm giảm độ mặn hiệu quả.

1. Độ mặn của nước là gì?

Độ mặn là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh đặc tính và chất lượng của nguồn nước. Việc xác định độ mặn giúp chúng ta phân biệt các loại nước và đánh giá mức độ phù hợp cho từng mục đích sử dụng.

1.1 Định nghĩa

Độ mặn của nước (water salinity) là đại lượng biểu thị tổng lượng muối và các chất hòa tan có tính chất ion trong nước. Độ mặn thường được dùng để đánh giá mức độ nước ngọt, nước lợ, nước mặn hoặc nước có độ mặn rất cao.

Trong tự nhiên, độ mặn của nước hình thành chủ yếu từ quá trình hòa tan khoáng chất trong đất đá, nước biển xâm nhập vào nguồn nước ngọt, quá trình bay hơi và sự hòa trộn giữa các nguồn nước có thành phần khác nhau. Các ion thường góp phần tạo nên độ mặn gồm Na⁺, Cl⁻, Mg²⁺, Ca²⁺, K⁺, SO₄²⁻, HCO₃⁻ và một số ion khác.

Độ mặn của nước là gì?

1.2 Các đơn vị đo độ mặn của nước

Một số đơn vị phổ biến dùng để biểu thị độ mặn của nước gồm:

  • ppt (Parts Per Thousand): Phần nghìn, biểu thị lượng muối hòa tan trong nước. Ví dụ, 30 ppt tương đương khoảng 30 g muối/kg nước.
  • ‰ (phần nghìn): Có giá trị biểu thị tương đương ppt, thường dùng trong tài liệu về thủy sản và hải dương học.
  • PSU (Practical Salinity Unit): Đơn vị độ mặn thực tế, được xác định dựa trên độ dẫn điện của nước. Trong nước biển, giá trị PSU gần tương đương về mặt số học với ppt.
  • ppm (Parts Per Million): Phần triệu, thường dùng khi hàm lượng muối thấp. Về mặt quy đổi đơn vị, 1 ppt = 1.000 ppm.
  • mS/cm hoặc µS/cm: Đơn vị đo độ dẫn điện (EC), thường được dùng để đánh giá hoặc quy đổi gián tiếp độ mặn.
  • g/L hoặc mg/L: Đơn vị biểu thị nồng độ chất hòa tan theo thể tích, thường dùng trong phân tích và xử lý nước, nhưng không phải đơn vị chuyên biệt của độ mặn.

1.3 Độ mặn của một số loại nước

Độ mặn thay đổi tùy theo nguồn nước, điều kiện tự nhiên và mức độ tích tụ các chất hòa tan. Dựa trên độ mặn, nước có thể được phân thành nước ngọt, nước lợ, nước mặn và nước muối đậm đặc. Cụ thể như bảng dưới đây.

Loại nước Độ mặn Môi trường thường gặp
Nước ngọt (Freshwater) < 0,5 ppt Sông, hồ, hồ chứa và các nguồn nước có hàm lượng muối thấp
Nước lợ (Brackish Water) 0,5 – 30 ppt Cửa sông, vùng ven biển và các thủy vực chịu ảnh hưởng của nước biển
Nước lợ nhẹ (Oligohaline) 0,5 – 5 ppt Vùng nước chuyển tiếp giữa nước ngọt và nước lợ
Nước lợ vừa (Mesohaline) 5 – 18 ppt Cửa sông, vùng nước ven biển có độ mặn trung bình
Nước lợ mặn (Polyhaline) 18 – 30 ppt Vùng ven biển chịu ảnh hưởng mạnh của nước biển
Nước mặn (Saline Water) 30 – 50 ppt Biển, đại dương và các vùng nước có độ mặn cao
Nước biển (Euhaline Seawater) 30 – 35 ppt Biển và đại dương
Nước biển có độ mặn cao (Metahaline) 36 – 40 ppt Một số vùng biển hoặc thủy vực có độ mặn cao
Nước muối đậm đặc (Brine) > 50 ppt Hồ siêu mặn, nước cô đặc do bay hơi hoặc dung dịch nước muối

1.4 Phân biệt độ mặn, TDS và độ dẫn điện

Độ mặn, TDS (Total Dissolved Solids)độ dẫn điện của nước có liên quan nhưng không phải là cùng một chỉ tiêu.

  • Độ mặn: tập trung phản ánh lượng muối hòa tan và thường được biểu thị bằng ppt, ‰ hoặc PSU.
  • TDS: biểu thị tổng lượng chất rắn hòa tan trong nước, bao gồm các ion vô cơ và một số chất hữu cơ hòa tan, thường tính bằng mg/L hoặc ppm.
  • Độ dẫn điện (EC): phản ánh khả năng dẫn điện của nước, phụ thuộc vào nồng độ và loại ion hòa tan, thường tính bằng µS/cm hoặc mS/cm.

2. Tiêu chuẩn độ mặn trong nước

Không có một mức độ mặn chung áp dụng cho mọi nguồn nước. Giới hạn phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng, loại nguồn nước và yêu cầu chất lượng của từng lĩnh vực. Vì vậy, khi đánh giá nước nhiễm mặn cần xem xét đồng thời độ mặn, TDS, độ dẫn điện và thành phần các ion hòa tan.

2.1. Nước ăn uống và sinh hoạt

Đối với nước sạch dùng cho sinh hoạt, QCVN 01-1:2024/BYT không quy định trực tiếp chỉ tiêu độ mặn theo ppt mà kiểm soát các thông số liên quan như Cl⁻ và TDS. Theo quy chuẩn, giới hạn Cl⁻ là 250 mg/L, hoặc 300 mg/L đối với khu vực ven biển, hải đảo và khu vực bị nhiễm mặn; TDS tối đa 1.000 mg/L.

2.2. Nước tưới tiêu nông nghiệp

Khả năng sử dụng nước nhiễm mặn cho tưới tiêu phụ thuộc vào loại cây trồng, đất, phương pháp tưới và thời gian tiếp xúc. Có thể tham khảo mức độ mặn như sau:

Nhóm cây trồng Độ mặn tham khảo
Cây nhạy cảm: sầu riêng, chôm chôm, măng cụt, hoa kiểng < 0,5 ppt
Cây chịu mặn trung bình: lúa, ngô, cam, bưởi < 1 – 1,5 ppt
Cây chịu mặn tốt: dừa, thanh long, rau muống Khoảng 1,5 – 3 ppt trong thời gian ngắn

2.3. Nước cấp cho sản xuất công nghiệp

Yêu cầu về độ mặn của nước sản xuất thay đổi đáng kể tùy theo công nghệ và thiết bị sử dụng:

Mục đích sử dụng Chỉ tiêu tham khảo
Nước cấp lò hơi TDS có thể yêu cầu < 0,5 – 5 mg/L tùy cấp áp suất và yêu cầu vận hành
Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm TDS thường yêu cầu < 50 – 100 mg/L tùy quy trình
Nước tuần hoàn tháp giải nhiệt TDS thường được kiểm soát khoảng < 1.000 – 1.500 mg/L, tùy hệ thống

2.4. Nước nuôi trồng thủy sản

Độ mặn phù hợp phụ thuộc vào từng loài và giai đoạn nuôi. Một số mức tham khảo:

Đối tượng nuôi Độ mặn phù hợp
Tôm sú, tôm thẻ chân trắng Khoảng 5 – 25 ppt
Cá nước ngọt như cá tra, cá lóc, cá rô phi Thường < 5 – 10 ppt, tùy loài
Tiêu chuẩn độ mặn trong nước nuôi trồng thủy sản

3. Cách đo độ mặn của nước

Có nhiều phương pháp đo độ mặn, từ thiết bị cơ học đơn giản đến thiết bị điện tử có khả năng bù nhiệt và cho kết quả nhanh. Một số phương pháp phổ biến gồm:

  • Đo độ mặn bằng tỷ trọng kế: Tỷ trọng kế xác định độ mặn dựa trên sự thay đổi tỷ trọng của nước khi hàm lượng muối hòa tan thay đổi. Đây là phương pháp đơn giản, không cần nguồn điện và phù hợp để kiểm tra nhanh trong một số ứng dụng.
  • Đo độ mặn bằng khúc xạ kế: Khúc xạ kế (refractometer) xác định độ mặn dựa trên sự thay đổi chiết suất của mẫu nước. Thiết bị nhỏ gọn, thao tác nhanh và thường được sử dụng để kiểm tra độ mặn tại hiện trường.
  • Đo độ mặn bằng bút đo: Bút đo độ mặn là thiết bị điện tử cầm tay, thường đo độ dẫn điện rồi chuyển đổi sang giá trị độ mặn. Một số thiết bị có thể hiển thị ppt, PSU hoặc SG và tích hợp chức năng bù nhiệt tự động.
  • Đo bằng máy đo độ mặn kỹ thuật số: Máy đo độ mặn kỹ thuật số sử dụng cảm biến để xác định độ dẫn điện của nước và tính toán giá trị độ mặn. Một số thiết bị có thể đo đồng thời độ dẫn điện, nhiệt độ, pH hoặc oxy hòa tan, phù hợp với các ứng dụng cần theo dõi nhiều thông số chất lượng nước.

Lưu ý: Độ chính xác của kết quả phụ thuộc vào loại thiết bị, nhiệt độ và thành phần ion trong mẫu. Với các phép đo yêu cầu độ chính xác cao, cần hiệu chuẩn thiết bị và sử dụng đúng phương pháp đo.

4. Cách làm giảm độ mặn của nước hiệu quả

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi nguồn nước nhiễm mặn. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên độ mặn, TDS, thành phần ion, lưu lượng nước, chất lượng nước đầu ra và mục đích sử dụng. Các cách giảm độ mặn của nước phổ biến gồm:

4.1. Làm giảm độ mặn bằng màng RO

Màng RO (Reverse Osmosis) sử dụng áp lực cao để đưa nước qua màng bán thấm. Các ion muối và phần lớn chất hòa tan được giữ lại ở phía nước cô đặc, trong khi nước có hàm lượng muối thấp hơn đi qua màng trở thành nước sau xử lý. 

Ưu điểm:

  • Khả năng loại bỏ muối và TDS cao.
  • Phù hợp với cả nước lợ và nước biển khi lựa chọn màng và áp suất phù hợp.
  • Có thể đáp ứng nhiều mức chất lượng nước đầu ra.
  • Có thể kết hợp với các công đoạn tiền xử lý và xử lý sau RO để đạt chất lượng nước yêu cầu.

Nhược điểm:

  • Cần tiền xử lý để hạn chế cáu cặn và bảo vệ màng.
  • Cần bơm áp lực cao, đặc biệt đối với nước biển.
  • Tạo ra dòng nước cô đặc chứa hàm lượng muối cao cần được xử lý hoặc xả thải phù hợp.
  • Hiệu suất và chất lượng nước đầu ra phụ thuộc vào chất lượng nước cấp và điều kiện vận hành.

Ứng dụng phù hợp:

Làm giảm độ mặn bằng màng RO

4.2. Làm giảm độ mặn bằng điện thẩm tách ED/EDR

ED (Electrodialysis) và EDR (Electrodialysis Reversal) sử dụng điện trường để di chuyển các ion hòa tan qua màng trao đổi ion. Các ion dương và ion âm được tách theo hướng khác nhau, từ đó làm giảm hàm lượng muối trong dòng nước sản phẩm.

Ưu điểm:

  • Hiệu quả với nguồn nước có độ mặn thấp đến trung bình.
  • Có thể điều chỉnh mức độ khử khoáng theo yêu cầu.
  • EDR có cơ chế đảo chiều dòng điện định kỳ, giúp hạn chế hiện tượng phân cực và cáu cặn trên màng.
  • Có thể phù hợp với các nguồn nước mà mục tiêu là giảm một phần hàm lượng ion thay vì khử muối ở mức rất cao.

Nhược điểm:

  • Hiệu quả phụ thuộc vào thành phần và nồng độ ion trong nước.
  • Không phải lựa chọn tối ưu cho nguồn nước có độ mặn rất cao như nước biển.
  • Các chất không mang điện không được loại bỏ hiệu quả bằng cơ chế trao đổi ion của ED/EDR.
  • Vẫn cần tiền xử lý để bảo vệ màng và duy trì hiệu suất.

Ứng dụng phù hợp:

  • Khử khoáng nước lợ.
  • Giảm TDS trong nước cấp công nghiệp.
  • Xử lý nước cần loại bỏ ion hòa tan ở mức có kiểm soát.
  • Kết hợp với RO hoặc các công nghệ khử khoáng khác trong hệ thống xử lý nước.
Làm giảm độ mặn bằng điện thẩm tách ED/EDR

4.3. Làm giảm độ mặn bằng trao đổi ion

Trao đổi ion sử dụng các hạt nhựa có khả năng trao đổi ion với các ion hòa tan trong nước. Tùy loại nhựa và cấu hình hệ thống, công nghệ này có thể được sử dụng để loại bỏ ion gây độ cứng hoặc kết hợp cation và anion để khử khoáng sâu.

Ưu điểm:

  • Khả năng xử lý ion có tính chọn lọc.
  • Hiệu quả cao đối với các ion mục tiêu.
  • Có thể tạo ra nước có hàm lượng ion rất thấp khi sử dụng hệ thống khử khoáng phù hợp.
  • Có thể kết hợp với RO để nâng cao chất lượng nước sau xử lý.

Nhược điểm:

  • Không phù hợp để xử lý trực tiếp nguồn nước có tổng hàm lượng muối quá cao.
  • Hạt nhựa trao đổi ion có thể nhanh chóng bị bão hòa khi tải ion lớn.
  • Cần hoàn nguyên hạt nhựa định kỳ hoặc thay thế vật liệu.
  • Quá trình hoàn nguyên phát sinh dòng nước thải chứa lượng ion và hóa chất cao.

Ứng dụng phù hợp:

  • Làm mềm nước trước RO hoặc các thiết bị công nghiệp.
  • Khử ion trong nước cấp sản xuất.
  • Xử lý nước yêu cầu độ khoáng thấp.
  • Làm sạch hoặc đánh bóng nước sau các công đoạn khử muối khác.
Làm giảm độ mặn bằng trao đổi ion

4.4. Làm giảm độ mặn bằng chưng cất

Chưng cất tách nước khỏi muối bằng cách làm bay hơi nước rồi ngưng tụ hơi nước thành nước sản phẩm. Phần lớn muối và các chất không bay hơi được giữ lại trong dòng cô đặc.

Ưu điểm:

  • Khả năng loại bỏ muối và nhiều chất hòa tan rất cao.
  • Có thể tạo nước có độ tinh khiết cao.
  • Không phụ thuộc trực tiếp vào cơ chế loại bỏ từng loại ion như trao đổi ion.

Nhược điểm:

  • Tiêu thụ nhiều năng lượng cho quá trình gia nhiệt và hóa hơi.
  • Chi phí đầu tư và vận hành thường cao.
  • Thiết bị có cấu tạo phức tạp hơn các phương pháp xử lý thông thường.
  • Có thể phát sinh vấn đề cáu cặn tại bề mặt truyền nhiệt nếu nước cấp không được kiểm soát tốt.

Ứng dụng phù hợp:

  • Sản xuất nước tinh khiết cao.
  • Khử muối nước biển trong một số hệ thống đặc thù.
  • Các quy trình công nghiệp có sẵn nguồn nhiệt hoặc yêu cầu chất lượng nước đặc biệt.
Làm giảm độ mặn bằng chưng cất

4.5. Làm giảm độ mặn bằng pha loãng

Pha loãng là phương pháp phối trộn nước nhiễm mặn với nguồn nước có độ mặn thấp hơn nhằm giảm nồng độ muối trong nước đầu ra. Phương pháp này không loại bỏ muối mà chỉ làm giảm nồng độ thông qua việc bổ sung nguồn nước phù hợp.

Ưu điểm:

  • Cấu hình đơn giản.
  • Chi phí đầu tư thấp.
  • Không cần thiết bị khử muối chuyên dụng.
  • Có thể áp dụng nhanh khi có sẵn nguồn nước chất lượng phù hợp.

Nhược điểm:

  • Không thực sự loại bỏ muối khỏi nguồn nước.
  • Phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước dùng để pha loãng.
  • Không phù hợp khi nguồn nước có độ mặn cao hoặc chất lượng biến động lớn.
  • Có thể làm tăng tổng lưu lượng nước cần xử lý.

Ứng dụng phù hợp:

  • Nguồn nước có độ mặn thấp đến trung bình.
  • Nước tưới trong điều kiện có sẵn nguồn nước ngọt.
  • Các trường hợp cần điều chỉnh độ mặn nhưng không yêu cầu loại bỏ hoàn toàn muối.

Bảng tổng hợp các phương pháp làm giảm độ mặn

Phương pháp Cơ chế chính Khả năng giảm muối Phù hợp với Điểm cần lưu ý
RO Màng bán thấm giữ lại muối và chất hòa tan Cao Nước lợ, nước biển, nước công nghiệp Cần tiền xử lý và xử lý dòng cô đặc
ED/EDR Điện trường tách ion qua màng trao đổi ion Trung bình – cao Nước lợ, khử khoáng công nghiệp Phụ thuộc thành phần ion và chất lượng nước cấp
Trao đổi ion Trao đổi ion giữa nước và nhựa Chọn lọc Làm mềm, khử ion, xử lý hoàn thiện Không phù hợp với tải muối quá cao
Chưng cất Bay hơi và ngưng tụ nước Rất cao Nước tinh khiết cao, ứng dụng đặc thù Tiêu thụ năng lượng lớn
Pha loãng Phối trộn với nguồn nước ít mặn Phụ thuộc tỷ lệ pha Nguồn nước có độ mặn thấp – trung bình Không loại bỏ muối, cần nguồn nước phù hợp

5. Các câu hỏi thường gặp về độ mặn của nước

Độ mặn của nước là gì?

Độ mặn là hàm lượng tổng các muối hòa tan trong nước, thường được biểu thị bằng ppt (phần nghìn) hoặc ‰. Chỉ số này phản ánh độ mặn nước ngọt, nước lợ hay nước mặn.

Độ mặn trong nước được đo bằng đơn vị gì?

Các đơn vị phổ biến gồm ppt, ‰, PSU, g/L và mg/L. Trong đó, ppt và ‰ thường dùng để biểu thị độ mặn; PSU được sử dụng phổ biến trong đo lường hải văn.

Chỉ tiêu độ mặn của nước sinh hoạt theo TCVN là bao nhiêu?

TCVN thường không quy định cụ thể về độ mặn cho phép trong nước sinh hoạt như một chỉ tiêu độc lập mà kiểm soát các thông số liên quan như clorua và TDS. Khi đánh giá nước sinh hoạt, cần đối chiếu đúng quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng cho mục đích sử dụng.

Có thể quy đổi TDS sang độ mặn không?

Có thể ước tính độ mặn từ TDS trong một số trường hợp, nhưng không thể quy đổi chính xác theo một hệ số cố định. Kết quả phụ thuộc vào thành phần các chất và ion hòa tan trong nguồn nước.

Có thể làm giảm độ mặn của nước bằng cách nào?

Các phương pháp phổ biến gồm lọc màng RO, điện thẩm tách ED/EDR, trao đổi ion, chưng cất hoặc pha loãng. Với nước lợ và nước biển, RO thường là giải pháp khử muối hiệu quả, nhưng cần lựa chọn công nghệ dựa trên chất lượng nước đầu vào và yêu cầu nước sau xử lý.

Như vậy, độ mặn của nước cần được đánh giá dựa trên mục đích sử dụng và thành phần thực tế của nguồn nước, thay vì chỉ dựa vào một giá trị ppt. Đối với nước nhiễm mặn, việc lựa chọn công nghệ xử lý cần xem xét độ mặn, TDS, độ dẫn điện, thành phần ion, lưu lượng và chất lượng nước sau xử lý. Với sự dày dặn kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước công nghiệp, ATS Water Technology có thể tư vấn Quý khách về cấu hình xử lý phù hợp với từng nguồn nước và yêu cầu sử dụng.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS