Xử lý nước uống đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn nước sạch, an toàn và đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày. Để đảm bảo chất lượng nước đầu ra, hệ thống cần đáp ứng quy chuẩn nước uống và ứng dụng các công nghệ xử lý phù hợp. Bài viết dưới đây của ATS Water Technology sẽ giúp Quý khách hiểu rõ hơn về các tiêu chuẩn, công nghệ và quy trình xử lý nước uống hiện nay.

1. Tiêu chuẩn nước uống mới nhất tại Việt Nam

Để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, chất lượng nước uống cần đáp ứng các yêu cầu về cảm quan, hóa lý và vi sinh theo quy định của Bộ Y tế. Hiện nay, QCVN 6-1:2010/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai là một trong những quy chuẩn quan trọng được áp dụng để kiểm soát chất lượng nước uống thành phẩm.

Đối với nước uống trực tiếp tại vòi và nước uống đóng chai, đóng bình, nước thành phẩm đều phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng theo tiêu chuẩn nước uống của bộ y tế QCVN 6-1:2010/BYT, bao gồm các chỉ tiêu hóa học và vi sinh liên quan đến an toàn thực phẩm. 

Bên cạnh đó, đối với xử lý nước uống đóng bình và đóng chai, toàn bộ quy trình từ lọc nước, chiết rót, đóng nắp đến đóng gói cũng cần được thực hiện trong điều kiện kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt nhằm ngăn ngừa tái nhiễm và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Dưới đây là các chỉ số tiêu chuẩn nước uống tiêu biểu nhất hiện nay:

NHÓM CHỈ TIÊU THÔNG SỐ TIÊU BIỂU GIỚI HẠN TỐI ĐA
Kim loại nặng Asen (As) ≤ 0,01 mg/L
Chì (Pb) ≤ 0,01 mg/L
Cadmi (Cd) ≤ 0,003 mg/L
Thủy ngân (Hg) ≤ 0,006 mg/L (nước uống đóng chai)
Crom tổng ≤ 0,05 mg/L
Niken (Ni) ≤ 0,07 mg/L
Hợp chất vô cơ Nitrat (NO₃⁻) ≤ 50 mg/L
Nitrit (NO₂⁻) ≤ 3 mg/L
Cyanid ≤ 0,07 mg/L
Fluorid ≤ 1,5 mg/L
Vi sinh E. coli/Coliform chịu nhiệt Không được phát hiện trong 250 mL
Coliform tổng số Theo yêu cầu kiểm nghiệm của QCVN
Pseudomonas aeruginosa Không được phát hiện
Streptococci feacal Không được phát hiện
Tiêu chuẩn nước uống mới nhất tại Việt Nam

2. Có nên uống trực tiếp nước máy không?

Nước máy tại Việt Nam đã trải qua quá trình xử lý tại các nhà máy cấp nước trước khi được phân phối đến khu dân cư. Tuy nhiên, chất lượng nước tại điểm sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hệ thống đường ống cũ, bể chứa lâu ngày không vệ sinh hoặc quá trình lưu trữ trong các tòa nhà, chung cư.

Trong quá trình vận chuyển, nước có nguy cơ bị lẫn cặn bẩn, gỉ sét hoặc tái nhiễm vi sinh nếu hệ thống cấp nước không được bảo trì định kỳ. Ngoài ra, mùi Clo dư trong nước máy cũng có thể ảnh hưởng đến cảm quan và trải nghiệm sử dụng.

Vì vậy, mặc dù nước máy có thể đáp ứng yêu cầu cấp nước sinh hoạt nhưng nhiều gia đình, văn phòng và doanh nghiệp vẫn lựa chọn lắp đặt hệ thống xử lý nước uống để nâng cao chất lượng nước đầu ra. Các hệ thống này giúp loại bỏ cặn lơ lửng, Clo dư, vi sinh vật, kim loại nặng và nhiều tạp chất khác, từ đó cung cấp nguồn nước an toàn hơn để uống trực tiếp.

Có nên uống trực tiếp nước máy không?

3. Các công nghệ xử lý nước uống phổ biến

Để tạo ra nguồn nước uống đạt chất lượng, một hệ thống xử lý thường kết hợp nhiều công nghệ khác nhau thay vì chỉ sử dụng một phương pháp duy nhất. Mỗi công nghệ đảm nhiệm một chức năng riêng, từ loại bỏ cặn bẩn, chất hữu cơ đến khử muối hòa tan và tiêu diệt vi sinh vật. Dưới đây là các công nghệ được ứng dụng phổ biến:

  • Lọc đa tầng: Sử dụng các lớp vật liệu lọc như cát thạch anh, sỏi đỡ và than anthracite để loại bỏ cặn lơ lửng, bùn đất và các hạt có kích thước lớn. Đây là công đoạn tiền xử lý giúp giảm độ đục của nước và bảo vệ các thiết bị ở các bước xử lý tiếp theo.
  • Than hoạt tính: Có khả năng hấp phụ Clo dư, mùi, màu và các hợp chất hữu cơ, góp phần cải thiện chất lượng cảm quan của nước, đồng thời bảo vệ màng RO khỏi tác động của Clo tự do.
  • Làm mềm nước: Ứng dụng công nghệ trao đổi ion để loại bỏ các ion Canxi (Ca²⁺) và Magie (Mg²⁺), giúp giảm độ cứng của nước, hạn chế đóng cặn và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
  • Công nghệ thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis): Sử dụng màng bán thấm có kích thước lọc khoảng 0,0001 micron để loại bỏ đến 99,89% muối hòa tan, kim loại nặng, vi khuẩn, virus và nhiều chất ô nhiễm khác. Đây là công nghệ cốt lõi trong các hệ thống xử lý nước uống tinh khiết.
  • Khử trùng bằng tia UV: Sử dụng tia cực tím để bất hoạt vi khuẩn, virus và các vi sinh vật còn sót lại sau quá trình lọc mà không làm thay đổi thành phần hóa học hay mùi vị của nước.
  • Khử trùng bằng ozone (O₃): Ozone là chất oxy hóa mạnh, được sử dụng để tiêu diệt vi sinh vật, khử mùi và duy trì môi trường vô trùng cho bồn chứa, đường ống hoặc dây chuyền chiết rót, góp phần hạn chế nguy cơ tái nhiễm.
Các công nghệ xử lý nước uống phổ biến

4. Quy trình xử lý nước uống tinh khiết

Quy trình xử lý nước uống tinh khiết được thiết kế nhằm loại bỏ cặn bẩn, chất hữu cơ, kim loại nặng, vi sinh vật và các tạp chất hòa tan, đảm bảo nước đầu ra đáp ứng yêu cầu về chất lượng và an toàn. Tùy theo nguồn nước và mục đích sử dụng, hệ thống có thể được tích hợp thêm các công nghệ xử lý phù hợp, tuy nhiên nhìn chung sẽ bao gồm các giai đoạn sau:

4.1. Giai đoạn tiền xử lý

Nguồn nước được dẫn qua thiết bị lọc tự rửa Amiad với kích thước lọc 200 – 300μm để loại bỏ cáu cặn thô, cát và các chất rắn lơ lửng có kích thước lớn, giúp giảm tải cho các công đoạn phía sau. Tiếp theo, nước được xử lý qua hệ thống màng siêu lọc UF X-Flow của Pentair nhằm loại bỏ chất keo, chất rắn lơ lửng, vi khuẩn và các tạp chất có kích thước siêu nhỏ.

Trước khi vào hệ thống RO, nước được đưa qua lọc tinh Aqualine 5 μm để giữ lại các cáu cặn mịn còn sót lại, đồng thời hóa chất chống cáu cặn SpectraGuard™ của PWT được châm định lượng nhằm hạn chế sự hình thành cáu cặn trên bề mặt màng, góp phần nâng cao hiệu suất và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

Giai đoạn tiền xử lý trong Quy trình xử lý nước uống

4.2. Giai đoạn xử lý chính

Sau tiền xử lý, nước được đưa vào hệ thống RO sử dụng màng RO công nghiệp NanoH2O ứng dụng công nghệ cấu trúc vật liệu nano Thin Film Nanocomposite (TFN), giúp loại bỏ phần lớn tổng chất rắn hòa tan (TDS), kim loại nặng, vi khuẩn, virus và nhiều tạp chất khác.

Màng lọc được lắp đặt trong vỏ màng RO Codeline của Pentair có khả năng chịu áp suất cao, giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế rò rỉ trong quá trình sử dụng. Đối với các ứng dụng yêu cầu nước có độ tinh khiết cao, hệ thống có thể tích hợp thêm EDI (Electrodeionization) để tiếp tục loại bỏ các ion còn sót lại sau RO.

Giai đoạn xử lý chính trong Quy trình xử lý nước uống

4.3. Giai đoạn khử trùng và hoàn thiện

Nước sau RO tiếp tục được khử trùng bằng hệ thống đèn UV BestUV hoặc hệ thống ozone (O₃) nhằm tiêu diệt các vi sinh vật còn sót lại và hạn chế nguy cơ tái nhiễm. Trong nhiều dây chuyền sản xuất nước uống đóng chai, lõi lọc tinh ePore 0,2 μm cũng được sử dụng để loại bỏ xác khuẩn trước khi nước được đưa vào bồn chứa hoặc khu vực chiết rót.

Sau khi hoàn tất quá trình xử lý, nước thành phẩm được kiểm tra các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh nhằm đảm bảo đáp ứng yêu cầu chất lượng trước khi đưa vào sử dụng hoặc đóng chai.

Giai đoạn khử trùng và hoàn thiện trong Quy trình xử lý nước uống

4.4. Giai đoạn bảo dưỡng hệ thống

Để duy trì hiệu suất xử lý và kéo dài tuổi thọ thiết bị, hệ thống cần được vệ sinh định kỳ bằng quy trình CIP (Clean In Place). Hóa chất vệ sinh màng PWT OptiClean™ được sử dụng để loại bỏ cáu cặn vô cơ, cặn hữu cơ và màng sinh học bám trên bề mặt màng RO.

Trong quá trình CIP, lọc tinh Aqualine giúp giữ lại các cặn bẩn được tách ra khỏi hệ thống, hạn chế nguy cơ tái bám trên bề mặt màng, từ đó duy trì hiệu suất xử lý ổn định và đảm bảo chất lượng nước đầu ra.

Giai đoạn bảo dưỡng hệ thống trong Quy trình xử lý nước uống

5. Các loại hệ thống xử lý nước uống

Tùy theo nhu cầu sử dụng và quy mô vận hành, hệ thống xử lý nước uống được thiết kế với công suất và cấu hình khác nhau. Dưới đây là ba loại hệ thống phổ biến hiện nay:

  • Hệ thống xử lý nước uống gia đình: Phù hợp với nhu cầu uống trực tiếp và nấu ăn trong hộ gia đình, thường tích hợp các công nghệ như lọc đa tầng, than hoạt tính, màng RO và đèn UV nhằm tạo ra nguồn nước sạch, an toàn và tiện lợi cho sử dụng hằng ngày.
  • Hệ thống xử lý nước uống cho văn phòng, tòa nhà: Được thiết kế với công suất lớn hơn để đáp ứng nhu cầu sử dụng của nhiều người. Tùy theo chất lượng nguồn nước, hệ thống có thể tích hợp thiết bị lọc tự rửa Amiad, màng siêu lọc UF X-Flow của Pentair, lọc tinh Aqualine, màng RO NanoH2O, đèn UV BestUV hoặc hệ thống ozone (O₃) nhằm đảm bảo chất lượng nước đầu ra ổn định và vận hành liên tục.
  • Dây chuyền xử lý nước uống đóng chai, đóng bình: Đây là hệ thống xử lý nước công nghiệp kết hợp với dây chuyền chiết rót và đóng gói tự động, đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm. Ngoài các công đoạn tiền xử lý, RO và khử trùng, hệ thống còn tích hợp hóa chất chống cáu cặn SpectraGuard™ của PWT, vỏ màng Codeline của Pentair, lọc tinh Aqualine, đèn UV BestUV, hệ thống ozone (O₃) và quy trình CIP sử dụng hóa chất vệ sinh màng OptiClean™ của PWT nhằm duy trì hiệu suất vận hành và đảm bảo chất lượng nước thành phẩm.
Các loại hệ thống xử lý nước uống

6. Các câu hỏi thường gặp về xử lý nước uống

Tiêu chuẩn nước uống mới nhất tại Việt Nam là gì?

Đối với nước uống trực tiếp tại vòi và nước uống đóng chai, chất lượng nước cần đáp ứng các yêu cầu theo QCVN 6-1:2010/BYT. Riêng nước uống đóng chai còn phải đảm bảo điều kiện sản xuất, chiết rót và đóng gói hợp vệ sinh.

TDS bao nhiêu là đạt tiêu chuẩn nước uống?

QCVN 6-1:2010/BYT không quy định giới hạn TDS đối với nước uống. Thay vào đó, chất lượng nước được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu hóa học và vi sinh theo quy chuẩn.

Các công nghệ xử lý nước uống phổ biến hiện nay là gì?

Các công nghệ xử lý nước uống phổ biến hiện nay gồm lọc đa tầng, than hoạt tính, làm mềm nước, màng UF, màng RO, tia UV và ozone (O₃). Tùy chất lượng nguồn nước, hệ thống sẽ kết hợp các công nghệ phù hợp.

Quy trình xử lý nước uống tiêu chuẩn gồm mấy bước?

Một quy trình xử lý nước uống tiêu chuẩn thường gồm 4 giai đoạn: tiền xử lý, xử lý chính, khử trùng và hoàn thiện, bảo dưỡng hệ thống. Đối với nước uống đóng chai sẽ bổ sung thêm công đoạn chiết rót và đóng gói.

Như vậy, việc lựa chọn hệ thống xử lý nước uống phù hợp giúp đảm bảo chất lượng nước đầu ra, đáp ứng tiêu chuẩn nước uống trực tiếp và nâng cao hiệu quả vận hành lâu dài. Quý khách vui lòng liên hệ ATS Water Technology để được đội ngũ kỹ sư hỗ trợ, tư vấn giải pháp nhanh chóng và chuyên nghiệp.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS