Tiếng Việt
SW 400 GR G2

SW 400 GR G2

Màng RO SW 400 GR G2 của NanoH2O™ được phát triển cho các hệ thống SWRO yêu cầu chất lượng nước thành phẩm cao đồng thời chú trọng hiệu quả năng lượng. Sản phẩm nổi bật với khả năng khử muối ổn định 99,89%, khả năng khử muối tối thiểu 99,75%, khả năng khử Boron 93% và lưu lượng dòng thành phẩm 7.500 GPD (28,4 m³/ngày). Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn và hỗ trợ duy trì hiệu suất màng trong quá trình vận hành.

Thương hiệu: NanoH2O
Loại sản phẩm: Màng RO nước biển
Nhận báo giá

Đặc điểm sản phẩm

  • Ứng dụng công nghệ cấu trúc vật liệu nano Thin Film Nanocomposite (TFN), giúp nâng cao hiệu quả phân tách và chất lượng nước thành phẩm.
  • Khả năng khử muối cao với mức khử muối ổn định đạt 99,89% và tối thiểu 99,75%.
  • Khả năng khử Boron đạt 93%, hỗ trợ nâng cao chất lượng nước thành phẩm trong hệ thống SWRO.
  • Lưu lượng dòng thành phẩm đạt 7.500 GPD (28,4 m³/ngày), đáp ứng yêu cầu xử lý của các hệ thống SWRO.
  • Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn và hỗ trợ duy trì hiệu suất màng trong quá trình vận hành.
  • Kết hợp chất lượng nước thành phẩm cao với hiệu quả năng lượng, hỗ trợ giảm chi phí năng lượng mà không cần tăng áp suất vận hành.
  • Đáp ứng các hệ thống yêu cầu chất lượng nước cao với khả năng giảm yêu cầu về chi phí đầu tư hệ thống.
  • Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 cho hệ thống nước uống.
Xem thêm

Thông số kỹ thuật

  • Lưu lượng dòng thành phẩm

    7.500 GPD (28,4 m³/ngày)

  • Khả năng khử muối ổn định

    99,89%

  • Khả năng khử muối tối thiểu

    99,75%

  • Khả năng khử Boron

    93%

  • Diện tích màng hiệu dụng

    400 ft² (37 m²)

  • Độ dày Feed spacer

    34 mil

Xem thêm

Màng lọc RO SW 400 GR G2 được phát triển nhằm đáp ứng đồng thời hai yêu cầu quan trọng trong hệ thống khử mặn nước biển là tạo nước thành phẩm có chất lượng cao và duy trì hiệu quả năng lượng. Sự kết hợp giữa khả năng khử muối 99,89%, khử Boron 93%, lưu lượng 7.500 GPD và Feed spacer 34 mil giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống SWRO yêu cầu cao về chất lượng nước thành phẩm.

1. Thông số kỹ thuật của màng RO SW 400 GR G2

Các thông số kỹ thuật là cơ sở để đánh giá khả năng đáp ứng của màng đối với yêu cầu xử lý của hệ thống RO. Những thông số dưới đây thể hiện các đặc tính chính về hiệu suất, cấu hình và khả năng xử lý của màng lọc RO công nghiệp SW 400 GR G2.

THÔNG SỐGIÁ TRỊ
Lưu lượng dòng thành phẩm7.500 GPD (28,4 m³/ngày)
Khả năng khử muối ổn định99,89%
Khả năng khử muối tối thiểu99,75%
Khả năng khử Boron93%
Diện tích màng hiệu dụng400 ft² (37 m²)
Độ dày Feed spacer34 mil

2. Thông số vận hành của SW 400 GR G2

Việc vận hành màng trong giới hạn kỹ thuật phù hợp có vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất xử lý, hạn chế các tác động bất lợi đến màng và góp phần kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Các thông số dưới đây là giới hạn vận hành chung được nhà sản xuất đưa ra cho màng RO nước biển SW 400 GR G2.

THÔNG SỐGIÁ TRỊ
Áp suất vận hành tối đa1.200 psi (82,7 bar)
Nồng độ Clo tối đa< 0,1 ppm
Nhiệt độ vận hành tối đa45°C (113°F)
Khoảng pH khi vận hành liên tục2 – 11
Khoảng pH khi làm sạch1 – 13
Độ đục tối đa của nước đầu vào1,0 NTU
Giá trị SDI₁₅ tối đa của nước đầu vào5,0
Lưu lượng nước đầu vào tối đa75 gpm (17 m³/h)
Tổn thất áp suất (ΔP) tối đa trên mỗi màng15 psi (1,0 bar)

3. Đặc điểm chính của SW 400 GR G2

SW 400 GR G2 tập trung vào khả năng tạo nước thành phẩm có chất lượng cao kết hợp với hiệu quả năng lượng. Sản phẩm được phát triển cho các hệ thống SWRO một cấp, trong đó khả năng khử muối và khử Boron của màng đóng vai trò quan trọng đối với chất lượng nước sau xử lý. Những đặc điểm chính của sản phẩm gồm:

  • Khả năng khử muối cao: SW 400 GR G2 đạt mức khử muối ổn định 99,89% và tối thiểu 99,75%, giúp hạn chế lượng muối đi qua màng và nâng cao chất lượng nước thành phẩm.
  • Khả năng khử Boron cao: Mức khử Boron đạt 93%, hỗ trợ kiểm soát Boron trong nước thành phẩm của hệ thống SWRO.
  • Lưu lượng dòng thành phẩm cao: Lưu lượng đạt 7.500 GPD (28,4 m³/ngày), đáp ứng yêu cầu xử lý của các hệ thống SWRO.
  • Feed spacer 34 mil: Cấu hình Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn và hỗ trợ duy trì hiệu suất màng trong quá trình vận hành.
  • Hiệu quả năng lượng: Sự kết hợp giữa chất lượng nước thành phẩm cao và hiệu quả năng lượng giúp giảm chi phí năng lượng mà không cần tăng áp suất vận hành.
  • Diện tích màng 400 ft²: Diện tích màng hiệu dụng 400 ft² (37 m²), phù hợp với các thiết kế hệ thống SWRO tiêu chuẩn.
  • Chứng nhận quốc tế uy tín: Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 cho hệ thống nước uống.
Đặc điểm chính của SW 400 GR G2

4. Ưu điểm nổi bật của màng SW 400 GR G2

Sự kết hợp giữa hiệu suất xử lý, cấu hình màng và khả năng vận hành giúp SW 400 GR G2 đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong thiết kế hệ thống khử mặn nước biển. Một số ưu điểm nổi bật của sản phẩm gồm:

  • Khả năng khử muối ổn định 99,89% và tối thiểu 99,75%, hỗ trợ nâng cao chất lượng nước thành phẩm.
  • Khả năng khử Boron đạt 93%, phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát Boron trong nước sau xử lý.
  • Lưu lượng dòng thành phẩm 7.500 GPD (28,4 m³/ngày), hỗ trợ đáp ứng yêu cầu về công suất xử lý.
  • Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn và hỗ trợ duy trì hiệu suất màng.
  • Hiệu quả năng lượng tốt, hỗ trợ giảm chi phí năng lượng mà không cần tăng áp suất vận hành.
  • Chất lượng nước thành phẩm cao kết hợp với yêu cầu chi phí đầu tư hệ thống thấp hơn, phù hợp với các thiết kế SWRO cần kiểm soát cả chất lượng nước và chi phí đầu tư.
  • Đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 cho hệ thống nước uống.

5. Những chứng nhận quan trọng của SW 400 GR G2

Màng SW 400 GR G2 được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 cho hệ thống nước uống. Đây là tiêu chuẩn áp dụng cho vật liệu, linh kiện và sản phẩm tiếp xúc với nước uống, cung cấp cơ sở để đánh giá tính phù hợp của màng đối với các hệ thống có yêu cầu về vật liệu tiếp xúc với nước.

Chứng nhận này là một trong những thông tin quan trọng khi đánh giá khả năng sử dụng màng trong các ứng dụng xử lý nước uống, nơi chất lượng và yêu cầu đối với vật liệu tiếp xúc với nước được kiểm soát chặt chẽ.

6. Ứng dụng hàng đầu của SW 400 GR G2

SW 400 GR G2 được phát triển cho các hệ thống khử mặn nước biển có yêu cầu cao về chất lượng nước thành phẩm và hiệu quả vận hành. Với các đặc tính của sản phẩm, màng phù hợp với những ứng dụng như:

  • Hệ thống khử mặn nước biển bằng RO một cấp: Phù hợp với các thiết kế SWRO một cấp yêu cầu chất lượng nước thành phẩm cao sau một cấp xử lý RO.

7. Đơn vị cung cấp màng lọc SW 400 GR G2 chất lượng và uy tín

Đối với hệ thống khử mặn nước biển, việc lựa chọn màng RO cần được cân nhắc dựa trên chất lượng nước cấp, công suất xử lý, yêu cầu về chất lượng nước thành phẩm và điều kiện vận hành thực tế. Lựa chọn đúng loại màng và cấu hình phù hợp giúp hệ thống đáp ứng yêu cầu xử lý theo thiết kế, duy trì vận hành ổn định và kiểm soát hiệu quả chi phí năng lượng.

Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS (ATS Water Technology) là đơn vị cung cấp màng RO NanoH2O™ chính hãng tại Việt Nam, trong đó có màng SW 400 GR G2 dành cho các hệ thống xử lý và khử mặn nước biển. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ xử lý nước, chúng tôi hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm dựa trên chất lượng nguồn nước và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng hệ thống.

Đối với SW 400 GR G2, ATS Water Technology hỗ trợ đánh giá các thông số về nước cấp, yêu cầu chất lượng nước thành phẩm và điều kiện vận hành để xác định sự phù hợp của màng với từng hệ thống. Bên cạnh việc cung cấp sản phẩm chính hãng, chúng tôi còn cung cấp tài liệu kỹ thuật và thông tin sản phẩm phục vụ quá trình lựa chọn, thay thế hoặc nâng cấp màng RO.

Màng RO SW 400 GR G2 là sản phẩm phù hợp cho các hệ thống khử mặn nước biển yêu cầu khả năng khử muối, khử Boron cao cùng hiệu quả năng lượng tốt. Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu hoặc lựa chọn SW 400 GR G2 cho hệ thống thực tế có thể liên hệ ATS Water Technology để được hỗ trợ đánh giá và tư vấn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS

ic-zalo-o telegram icon white whatsapp icon white version

Chúng tôi có thể hỗ trợ gì cho Quý khách?