Điện thoại
(028) 6258 5368BW 440 R G2
Màng RO BW 440 R G2 của NanoH2O™ là màng RO nước lợ được thiết kế với diện tích màng hiệu dụng 440 ft² (41 m²), lưu lượng dòng thành phẩm 12.650 GPD (47,9 m³/ngày) và khả năng khử muối ổn định lên đến 99,8%. Sản phẩm ứng dụng công nghệ cấu trúc vật liệu nano Thin Film Nanocomposite (TFN), kết hợp khả năng khử muối cao và độ bền tốt, phù hợp cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp, cấp nước đô thị,…
Đặc điểm sản phẩm
-
Ứng dụng công nghệ cấu trúc vật liệu nano Thin Film Nanocomposite (TFN) tiên tiến, giúp tối ưu hiệu suất xử lý.
- Khả năng khử muối ổn định lên đến 99,8%, góp phần nâng cao chất lượng nước thành phẩm.
- Diện tích màng hiệu dụng 440 ft² (41 m²), hỗ trợ lưu lượng dòng thành phẩm cao.
- Lưu lượng dòng thành phẩm đạt 12.650 GPD (47,9 m³/ngày) theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
- Độ bền hóa học tốt, duy trì hiệu suất ổn định và khả năng phục hồi sau quá trình làm sạch.
- Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI/CAN 61 cho hệ thống nước uống.
Thông số kỹ thuật
-
Lưu lượng dòng thành phẩm
12.650 GPD (47,9 m³/ngày)
-
Khả năng khử muối ổn định
99,8%
-
Khả năng khử muối tối thiểu
99,65%
-
Diện tích màng hiệu dụng
440 ft² (41 m²)
-
Độ dày Feed spacer
28 mil
BW 440 R G2 là dòng màng RO nước lợ có khả năng khử muối cao, lưu lượng dòng thành phẩm lớn và độ bền tốt, phù hợp với các hệ thống yêu cầu chất lượng nước ổn định trong thời gian dài. Dưới đây là thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, đặc điểm, ưu điểm và ứng dụng thực tế của sản phẩm.
1. Thông số kỹ thuật của màng RO BW 440 R G2
Thông số kỹ thuật là cơ sở để đánh giá khả năng đáp ứng của màng đối với công suất và chất lượng nước đầu ra của hệ thống RO. BW 440 R G2 sở hữu diện tích màng hiệu dụng 440 ft², lưu lượng dòng thành phẩm 12.650 GPD và khả năng khử muối ổn định 99,8%, đáp ứng yêu cầu xử lý nước lợ với công suất lớn. Cụ thể như sau:
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
| Lưu lượng dòng thành phẩm | 12.650 GPD (47,9 m³/ngày) |
| Khả năng khử muối ổn định | 99,8% |
| Khả năng khử muối tối thiểu | 99,65% |
| Diện tích màng hiệu dụng | 440 ft² (41 m²) |
| Độ dày Feed spacer | 28 mil |
2. Thông số vận hành của BW 440 R G2
Việc kiểm soát đúng các điều kiện vận hành giúp duy trì hiệu suất khử muối, hạn chế các tác động bất lợi lên bề mặt màng và nâng cao độ ổn định trong quá trình sử dụng. Các giới hạn vận hành của màng RO công nghiệp BW 440 R G2 gồm:
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
| Áp suất vận hành tối đa | 600 psi (41,3 bar) |
| Nồng độ Clo tối đa | < 0,1 ppm |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 45°C (113°F) |
| Khoảng pH khi vận hành liên tục | 2 – 11 |
| Khoảng pH khi làm sạch | 1 – 13 |
| Độ đục tối đa của nước đầu vào | 1,0 NTU |
| Giá trị SDI₁₅ tối đa của nước đầu vào | 5,0 |
| Lưu lượng nước đầu vào tối đa | 75 gpm (17 m³/h) |
| Tổn thất áp suất (ΔP) tối đa trên mỗi màng | 15 psi (1,0 bar) |
3. Đặc điểm của màng lọc BW 440 R G2
Màng RO nước lợ BW 440 R G2 được phát triển theo định hướng kết hợp giữa khả năng khử muối cao, lưu lượng lớn và độ bền trong quá trình vận hành. Những đặc điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Công nghệ Thin Film Nanocomposite (TFN): Ứng dụng cấu trúc vật liệu nano tiên tiến, góp phần nâng cao hiệu suất xử lý và chất lượng nước thành phẩm.
- Khả năng khử muối cao: Đạt mức khử muối ổn định 99,8% và tối thiểu 99,65%, phù hợp với các hệ thống yêu cầu chất lượng nước sau RO cao.
- Diện tích màng lớn: Diện tích màng hiệu dụng 440 ft² (41 m²) kết hợp lưu lượng 12.650 GPD (47,9 m³/ngày), đáp ứng các hệ thống có nhu cầu sản lượng nước lớn.
- Feed spacer 28 mil: Phù hợp với dòng màng BWRO tiêu chuẩn, hỗ trợ duy trì hiệu suất xử lý của màng.
- Độ bền cao: Được thiết kế để duy trì hiệu suất ổn định và khả năng phục hồi sau quá trình làm sạch.
- Chứng nhận quốc tế uy tín: Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI/CAN 61, đáp ứng những yêu cầu đối với vật tư sử dụng trong hệ thống nước uống.

4. Ưu điểm của màng lọc BW 440 R G2
BW 440 R G2 không chỉ tập trung vào khả năng khử muối mà còn hướng đến hiệu suất vận hành ổn định và độ tin cậy trong suốt vòng đời sử dụng. Sự kết hợp giữa công nghệ TFN, diện tích màng 440 ft² và lưu lượng dòng thành phẩm cao mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống RO.
- Nâng cao chất lượng nước thành phẩm nhờ khả năng khử muối ổn định lên đến 99,8%.
- Tạo lưu lượng nước thành phẩm lớn, đạt 12.650 GPD (47,9 m³/ngày) theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
- Tối ưu hiệu quả xử lý nhờ công nghệ cấu trúc vật liệu nano Thin Film Nanocomposite (TFN).
- Duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình vận hành và có khả năng phục hồi hiệu suất sau làm sạch.
- Độ bền cao giúp nâng cao độ tin cậy của hệ thống, đặc biệt trong các ứng dụng vận hành liên tục.
- Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI/CAN 61, đáp ứng các yêu cầu về an toàn và chất lượng đối với vật tư, linh kiện được sử dụng trong hệ thống cung cấp nước uống.
5. Chứng nhận của màng BW 440 R G2
Màng lọc BW 440 R G2 được chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61 cho các hệ thống nước uống. Đây là tiêu chuẩn liên quan đến ảnh hưởng sức khỏe của vật liệu và linh kiện tiếp xúc với nước uống, giúp xác nhận khả năng đáp ứng các yêu cầu về an toàn vật liệu trong phạm vi chứng nhận.
Việc sử dụng màng RO BW 440 R G2 đạt NSF/ANSI/CAN 61 mang lại cơ sở tin cậy cho các dự án xử lý nước uống và những hệ thống có yêu cầu nghiêm ngặt về vật liệu tiếp xúc với nước.
6. Ứng dụng thực tế của màng lọc BW 440 R G2
Với khả năng khử muối cao, lưu lượng lớn và độ bền tốt, màng RO BW 440 R G2 được thiết kế cho nhiều hệ thống xử lý nước lợ và các ứng dụng yêu cầu chất lượng nước thành phẩm ổn định.
Các ứng dụng tiêu biểu của màng RO BW 440 R G2 gồm:
- Xử lý nước công nghiệp: Sản xuất nước thành phẩm phục vụ các quy trình công nghiệp yêu cầu chất lượng nước cao và hiệu suất vận hành ổn định.
- Nước cấp đô thị: Phù hợp với các hệ thống xử lý nước cấp và sản xuất nước phục vụ mục đích sinh hoạt, đặc biệt khi yêu cầu khử muối cao.
- Xử lý nước lợ có độ mặn cao: Phù hợp với nguồn nước lợ có yêu cầu khử muối cao, tận dụng ưu thế về khả năng rejection và lưu lượng của phần tử màng.
7. Đơn vị cung cấp màng lọc BW 440 R G2 chính hãng
Việc lựa chọn màng RO phù hợp với chất lượng nguồn nước và yêu cầu xử lý có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và khả năng vận hành ổn định của hệ thống. Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS (ATS Water Technology) là đơn vị phân phối các dòng màng RO NanoH2O™ cho hệ thống xử lý nước công nghiệp và nước cấp tại Việt Nam.
Dựa trên điều kiện nguồn nước và yêu cầu thực tế của từng hệ thống, ATS Water Technology sẽ tư vấn Quý khách lựa chọn màng RO BW 440 R G2 dựa trên các yếu tố như chất lượng nước đầu vào, lưu lượng xử lý, áp suất vận hành và yêu cầu về chất lượng nước sau RO.
Bên cạnh việc cung cấp màng RO chính hãng, chúng tôi còn cung cấp tài liệu kỹ thuật và tư vấn lựa chọn model, số lượng và cấu hình màng phù hợp với hệ thống. Qua đó, khách hàng có thể thuận tiện hơn trong quá trình thiết kế hệ thống mới, thay thế màng hoặc nâng cấp hệ thống RO hiện có.
Khách hàng có nhu cầu sử dụng màng RO BW 440 R G2 vui lòng liên hệ với ATS Water Technology để được tư vấn, hỗ trợ cung cấp thông tin sản phẩm và giải đáp các vấn đề liên quan đến quá trình lựa chọn, thay thế màng RO.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS
- Trụ sở chính: 54/18 Bùi Quang Là, P. An Hội Tây, TP. HCM
- Chi nhánh: 77 ĐHT10B, P. Đông Hưng Thuận, TP. HCM
- Tư vấn hỗ trợ: (028) 6258 5368 – (028) 6291 9568
- Email: info@atswatertechnology.com
- Mạng xã hội: Facebook | LinkedIn | YouTube
- Liên hệ nhanh: Zalo Official | Telegram | WhatsApp
Chúng tôi có thể hỗ trợ gì cho Quý khách?