Điện thoại
(028) 6258 5368SW 400 SR
Màng RO SW 400 SR của NanoH2O™ được thiết kế cho các hệ thống SWRO cần chất lượng nước thành phẩm cao và độ tin cậy trong quá trình vận hành lâu dài. Sản phẩm đạt khả năng khử muối ổn định 99,85%, khử muối tối thiểu 99,7% và khử Boron 93%, với lưu lượng dòng thành phẩm 6.000 GPD (22,7 m³/ngày). Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn, đồng thời hỗ trợ duy trì hiệu suất màng trong quá trình vận hành.
Đặc điểm sản phẩm
- Ứng dụng công nghệ cấu trúc vật liệu nano Thin Film Nanocomposite (TFN), hỗ trợ nâng cao hiệu quả phân tách và chất lượng nước thành phẩm.
- Khả năng khử muối ổn định đạt 99,85%, với mức khử muối tối thiểu 99,7%.
- Khả năng khử Boron đạt 93%, hỗ trợ kiểm soát Boron trong nước thành phẩm.
- Lưu lượng dòng thành phẩm đạt 6.000 GPD (22,7 m³/ngày), đáp ứng yêu cầu xử lý của hệ thống SWRO.
- Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn và hỗ trợ duy trì hiệu suất màng.
- Diện tích màng hiệu dụng 400 ft² (37 m²), phù hợp với các cấu hình RO nước biển.
- Phù hợp cho thiết kế hệ thống khử mặn một cấp và nhiều cấp.
- Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 cho hệ thống nước uống.
Thông số kỹ thuật
-
Lưu lượng dòng thành phẩm
6.000 GPD (22,7 m³/ngày)
-
Khả năng khử muối ổn định
99,85%
-
Khả năng khử muối tối thiểu
99,7%
-
Khả năng khử Boron
93%
-
Diện tích màng hiệu dụng
400 ft² (37 m²)
-
Độ dày Feed spacer
34 mil
Màng lọc RO SW 400 SR hướng đến các hệ thống khử mặn nước biển cần kiểm soát chất lượng nước thành phẩm đồng thời duy trì độ ổn định trong thời gian dài. Khả năng khử muối 99,85%, khử Boron 93% cùng Feed spacer 34 mil giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu về hiệu suất phân tách và cải thiện khả năng chống bám bẩn trong hệ thống SWRO.
1. Thông số kỹ thuật của màng RO SW 400 SR
Các thông số hiệu suất cho thấy khả năng xử lý của màng dưới điều kiện thử nghiệm được chuẩn hóa. Bên cạnh khả năng khử muối và khử Boron, lưu lượng dòng thành phẩm, diện tích màng hiệu dụng và độ dày Feed spacer là những thông tin cần được xem xét khi lựa chọn màng cho hệ thống SWRO.
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
| Lưu lượng dòng thành phẩm | 6.000 GPD (22,7 m³/ngày) |
| Khả năng khử muối ổn định | 99,85% |
| Khả năng khử muối tối thiểu | 99,7% |
| Khả năng khử Boron | 93% |
| Diện tích màng hiệu dụng | 400 ft² (37 m²) |
| Độ dày Feed spacer | 34 mil |
2. Thông số vận hành của SW 400 SR
Các giới hạn vận hành giúp xác định điều kiện phù hợp để sử dụng màng trong hệ thống RO nước biển. Việc kiểm soát áp suất, nhiệt độ, pH và chất lượng nước đầu vào theo giới hạn kỹ thuật góp phần bảo vệ màng và duy trì hiệu suất trong quá trình vận hành.
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.200 psi (82,7 bar) |
| Nồng độ Clo tối đa | < 0,1 ppm |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 45°C (113°F) |
| Khoảng pH khi vận hành liên tục | 2 – 11 |
| Khoảng pH khi làm sạch | 1 – 13 |
| Độ đục tối đa của nước đầu vào | 1,0 NTU |
| Giá trị SDI₁₅ tối đa của nước đầu vào | 5,0 |
| Lưu lượng nước đầu vào tối đa | 75 gpm (17 m³/h) |
| Tổn thất áp suất (ΔP) tối đa trên mỗi màng | 15 psi (1,0 bar) |
3. Đặc điểm của SW 400 SR
Màng lọc RO SW 400 SR kết hợp khả năng khử muối và khử Boron với cấu hình Feed spacer 34 mil nhằm đáp ứng yêu cầu về chất lượng nước thành phẩm và khả năng chống bám bẩn. Sản phẩm cũng được định hướng cho những hệ thống cần độ tin cậy đã được kiểm chứng trong quá trình vận hành lâu dài.
- Khả năng khử muối cao: SW 400 SR đạt khả năng khử muối ổn định 99,85% và tối thiểu 99,7%, góp phần tạo nước thành phẩm có chất lượng cao.
- Khả năng khử Boron 93%: Mức khử Boron 93% hỗ trợ kiểm soát Boron trong nước thành phẩm của hệ thống SWRO.
- Feed spacer 34 mil: Độ dày Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn, qua đó hỗ trợ duy trì hiệu suất màng trong quá trình vận hành.
- Lưu lượng dòng thành phẩm 6.000 GPD: Màng đạt lưu lượng 6.000 GPD (22,7 m³/ngày), đáp ứng yêu cầu xử lý của các hệ thống khử mặn nước biển.
- Diện tích màng hiệu dụng 400 ft²: Diện tích màng 400 ft² (37 m²) phù hợp với các cấu hình thiết kế SWRO.
- Độ tin cậy trong vận hành lâu dài: Sản phẩm có độ tin cậy đã được kiểm chứng, phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Khả năng ứng dụng cho nhiều cấu hình: SW 400 SR phù hợp với thiết kế nhà máy khử mặn một cấp và nhiều cấp.
- Chứng nhận quốc tế uy tín: Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 cho hệ thống nước uống.
4. Ưu điểm của màng lọc SW 400 SR
SW 400 SR mang đến sự kết hợp giữa chất lượng nước thành phẩm, khả năng chống bám bẩn và độ tin cậy trong vận hành. Các đặc tính của sản phẩm có thể đáp ứng những yêu cầu khác nhau trong thiết kế hệ thống khử mặn nước biển.
- Khả năng khử muối ổn định 99,85% và tối thiểu 99,7%, hỗ trợ tạo nước thành phẩm có chất lượng cao.
- Khả năng khử Boron đạt 93%, đáp ứng yêu cầu kiểm soát Boron trong nước sau xử lý.
- Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn, hỗ trợ duy trì hiệu suất màng.
- Lưu lượng dòng thành phẩm 6.000 GPD (22,7 m³/ngày), phù hợp với yêu cầu công suất của hệ thống.
- Độ tin cậy đã được kiểm chứng, hỗ trợ vận hành lâu dài trong các hệ thống khử mặn nước biển.
- Có thể sử dụng cho thiết kế khử mặn một cấp và nhiều cấp.
- Đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 cho hệ thống nước uống.
5. Các chứng nhận của màng RO SW 400 SR
Màng RO SW 400 SR được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 cho hệ thống nước uống. Tiêu chuẩn này áp dụng cho các vật liệu, linh kiện và sản phẩm được sử dụng trong hệ thống nước uống, là cơ sở để đánh giá sự phù hợp của sản phẩm đối với các ứng dụng có yêu cầu về vật liệu tiếp xúc với nước.
Đối với các hệ thống xử lý nước uống, chứng nhận NSF/ANSI 61 là một thông tin quan trọng trong quá trình xem xét và lựa chọn sản phẩm. Chứng nhận cũng bổ sung cơ sở tham chiếu khi đánh giá màng RO cho những hệ thống có yêu cầu kiểm soát vật liệu tiếp xúc với nước.
6. Ứng dụng của SW 400 SR
SW 400 SR được phát triển cho các hệ thống khử mặn nước biển cần chất lượng nước thành phẩm cao, khả năng chống bám bẩn được cải thiện và độ tin cậy lâu dài. Sản phẩm phù hợp với các thiết kế khử mặn một cấp và nhiều cấp, bao gồm:
- Hệ thống khử mặn nước biển một cấp: Sử dụng trong các hệ thống SWRO một cấp yêu cầu khả năng khử muối và khử Boron cao.
- Hệ thống khử mặn nước biển nhiều cấp: Phù hợp với các thiết kế nhiều cấp cần kiểm soát chất lượng nước thành phẩm qua từng công đoạn xử lý.
- Nhà máy khử mặn nước biển: Đáp ứng yêu cầu lựa chọn màng cho các hệ thống có công suất và điều kiện vận hành khác nhau.
- Hệ thống RO công nghiệp sử dụng nước biển: Có thể sử dụng trong các hệ thống xử lý nước biển phục vụ nhu cầu sử dụng nước trong công nghiệp.
7. ATS Water Technology – Đơn vị cung cấp màng SW 400 SR chính hãng
Lựa chọn màng RO phù hợp cần dựa trên đặc tính nước đầu vào, yêu cầu chất lượng nước thành phẩm, công suất xử lý và điều kiện vận hành của hệ thống. Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố này giúp xác định loại màng và cấu hình phù hợp với yêu cầu thực tế.
Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS (ATS Water Technology) là đơn vị cung cấp màng RO NanoH2O™ chính hãng tại Việt Nam, trong đó có màng SW 400 SR dành cho các hệ thống khử mặn nước biển. Sản phẩm được cung cấp cùng tài liệu kỹ thuật phục vụ quá trình lựa chọn, thay thế và nâng cấp màng RO.
Đối với SW 400 SR, ATS Water Technology có thể hỗ trợ đánh giá thông số nước đầu vào, yêu cầu nước thành phẩm, công suất xử lý và điều kiện vận hành để xác định sự phù hợp của màng với từng hệ thống. Các thông tin kỹ thuật thực tế cũng là cơ sở để lựa chọn số lượng màng và cấu hình hệ thống phù hợp.
Màng RO SW 400 SR nổi bật với khả năng khử muối ổn định 99,85%, khử Boron 93% và Feed spacer 34 mil giúp cải thiện khả năng chống bám bẩn. Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu hoặc lựa chọn SW 400 SR cho hệ thống thực tế có thể liên hệ ATS Water Technology để được tư vấn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS
- Trụ sở chính: 54/18 Bùi Quang Là, P. An Hội Tây, TP. HCM
- Chi nhánh: 77 ĐHT10B, P. Đông Hưng Thuận, TP. HCM
- Tư vấn hỗ trợ: (028) 6258 5368 – (028) 6291 9568
- Email: info@atswatertechnology.com
- Mạng xã hội: Facebook | LinkedIn | YouTube
- Liên hệ nhanh: Zalo Official | Telegram | WhatsApp
Chúng tôi có thể hỗ trợ gì cho Quý khách?