Điện thoại
(028) 6258 5368NF7 series
NF7 và NF7+ của NanoH2O™ là dòng màng lọc nano (NF) thế hệ mới, được phát triển để xử lý hiệu quả độ cứng, ion đa hóa trị và các hợp chất hữu cơ trong nhiều nguồn nước. Hai model có lưu lượng cao, khả năng chống bám bẩn tốt, đồng thời được tối ưu để cân bằng giữa hiệu quả khử muối, chất lượng nước thành phẩm và mức tiêu thụ năng lượng. NF7 đạt 13.000 GPD (49,2 m³/ngày), NF7+ đạt 14.300 GPD (54,1 m³/ngày). Cả hai có khả năng khử muối tối thiểu 98,0% và sử dụng Feed spacer low dP giúp giảm tổn thất áp suất trong quá trình vận hành.
Đặc điểm sản phẩm
- Ứng dụng công nghệ cấu trúc vật liệu nano Thin Film Nanocomposite (TFN), góp phần nâng cao hiệu quả phân tách và duy trì hiệu suất xử lý ổn định.
- Khả năng loại bỏ độ cứng và các ion đa hóa trị hiệu quả, phù hợp với yêu cầu làm mềm nước và kiểm soát cáu cặn.
- Hiệu quả xử lý tốt đối với các chất hữu cơ, bao gồm tiền chất THM và NOM, đồng thời hỗ trợ giảm PFAS và các vi ô nhiễm.
- Thiết kế với độ chọn lọc cao giữa ion đơn hóa trị và ion đa hóa trị, giúp cân bằng khả năng loại bỏ tạp chất với lượng muối đi qua màng.
- Feed spacer 34 mil (low dP) trên NF7 và 28 mil (low dP) trên NF7+, hỗ trợ giảm tổn thất áp suất và cải thiện khả năng chống bám bẩn.
- Lưu lượng cao, NF7 đạt 13.000 GPD (49,2 m³/ngày), NF7+ đạt 14.300 GPD (54,1 m³/ngày).
- Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61, phù hợp với các hệ thống xử lý nước uống.
Màng NanoH2O NF7 được phát triển để đáp ứng các yêu cầu xử lý nước ngày càng cao về khả năng loại bỏ độ cứng, chất hữu cơ và các chất ô nhiễm vi lượng, đồng thời duy trì hiệu quả năng lượng và độ ổn định khi vận hành. Dưới đây là thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, đặc điểm, ưu điểm, chứng nhận và các ứng dụng tiêu biểu của NF7 và NF7+.
1. Thông số kỹ thuật của màng lọc NF7 và NF7+
Các thông số kỹ thuật là cơ sở để đánh giá khả năng xử lý và lựa chọn model màng phù hợp với công suất thiết kế. NF7 và NF7+ có cùng mức khử muối tối thiểu nhưng khác nhau về diện tích màng, lưu lượng và cấu hình Feed spacer. Cụ thể như bảng dưới đây:
| THÔNG SỐ | NF7 | NF7+ |
| Lưu lượng dòng thành phẩm | 13.000 GPD (49,2 m³/ngày) | 14.300 GPD (54,1 m³/ngày) |
| Khả năng khử muối tối thiểu | 98,0% | 98,0% |
| Diện tích màng hiệu dụng | 400 ft² (37 m²) | 440 ft² (41 m²) |
| Độ dày Feed spacer | 34 mil (low dP) | 28 mil (low dP) |
2. Thông số vận hành của màng nano NF7 series
Việc kiểm soát các điều kiện vận hành theo giới hạn khuyến nghị giúp duy trì hiệu suất xử lý và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ màng. NF7 và NF7+ có cùng các thông số vận hành tiêu chuẩn.
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
| Áp suất vận hành tối đa | 600 psi (41,3 bar) |
| Nồng độ Clo tối đa | < 0,1 ppm |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 45°C (113°F) |
| Khoảng pH khi vận hành liên tục | 3 – 10 |
| Khoảng pH khi làm sạch | 1 – 12 |
| Độ đục tối đa của nước đầu vào | 1,0 NTU |
| Giá trị SDI₁₅ tối đa của nước đầu vào | 5,0 |
| Lưu lượng nước đầu vào tối đa | 75 gpm (17 m³/h) |
| Tổn thất áp suất (ΔP) tối đa trên mỗi màng | 15 psi (1,0 bar) |
3. Đặc điểm nổi bật của NF7 series
Màng lọc nano NF7 series tập trung vào khả năng xử lý độ cứng và chất hữu cơ, đồng thời duy trì lưu lượng cao và điều kiện vận hành ổn định. Một số đặc điểm đáng chú ý của dòng màng này gồm:
- Công nghệ màng Thin Film Nanocomposite (TFN): Cấu trúc vật liệu nano TFN được ứng dụng nhằm nâng cao hiệu quả phân tách và đáp ứng các yêu cầu xử lý nước chuyên sâu.
- Khả năng loại bỏ độ cứng cao: Hỗ trợ loại bỏ hiệu quả độ cứng và các ion đa hóa trị, phù hợp với các hệ thống làm mềm nước và kiểm soát cáu cặn.
- Xử lý chất hữu cơ hiệu quả: Có khả năng loại bỏ PFAS, tiền chất THM và NOM, hỗ trợ nâng cao chất lượng nước thành phẩm.
- Độ chọn lọc ion được tối ưu: Tăng khả năng phân tách giữa ion đơn hóa trị và ion đa hóa trị, giúp cân bằng hiệu quả xử lý với lượng muối đi qua màng.
- Khả năng chống bám bẩn tốt: Thiết kế Feed spacer low dP góp phần giảm tổn thất áp suất và hỗ trợ duy trì hiệu suất trong thời gian dài.
- Lưu lượng cao: NF7 đạt 13.000 GPD (49,2 m³/ngày), trong khi NF7+ đạt 14.300 GPD (54,1 m³/ngày), đáp ứng các hệ thống cần năng suất xử lý cao.
- Chứng nhận quốc tế uy tín: Được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61, phù hợp với các hệ thống xử lý nước uống.
4. Ưu điểm vượt trội của màng NF7 series
Với sự kết hợp giữa khả năng phân tách chọn lọc, lưu lượng cao và khả năng chống bám bẩn, NF7 series mang lại nhiều lợi ích cho quá trình vận hành hệ thống:
- Giảm mức tiêu thụ năng lượng nhờ năng suất xử lý cao.
- Nâng cao hiệu quả loại bỏ độ cứng và các ion đa hóa trị, hỗ trợ kiểm soát nguy cơ hình thành cáu cặn.
- Cải thiện chất lượng nước thông qua khả năng loại bỏ chất hữu cơ, PFAS, tiền chất THM và NOM.
- Giảm tần suất làm sạch, từ đó hạn chế lượng hóa chất sử dụng và chi phí bảo trì.
- Duy trì hiệu suất xử lý ổn định trong quá trình vận hành lâu dài.
- Tối ưu tổng chi phí sở hữu hệ thống nhờ kết hợp hiệu quả xử lý, năng suất cao và mức tiêu thụ năng lượng thấp.
- NF7+ có diện tích màng 440 ft² (41 m²) và lưu lượng 14.300 GPD (54,1 m³/ngày), phù hợp với các hệ thống cần tăng công suất mà không phải mở rộng diện tích lắp đặt.
- Đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61, phù hợp sử dụng trong các hệ thống xử lý nước uống.
5. Các chứng nhận của NF7 series
NF7 và NF7+ được chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 dành cho các hệ thống nước uống. Chứng nhận này xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu liên quan đến vật liệu sử dụng trong hệ thống cấp nước uống, là cơ sở quan trọng khi lựa chọn màng cho các ứng dụng xử lý nước có yêu cầu cao về chất lượng vật liệu.
6. Ứng dụng của màng lọc NF7 / NF7+
NF7 series được thiết kế cho nhiều ứng dụng xử lý nước cần kiểm soát độ cứng, chất hữu cơ và các chất ô nhiễm vi lượng. Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Xử lý nước uống đô thị: Hỗ trợ nâng cao chất lượng nước thông qua khả năng loại bỏ độ cứng và các hợp chất hữu cơ.
- Làm mềm nước: Phù hợp với nguồn nước cần giảm độ cứng và kiểm soát các ion đa hóa trị.
- Xử lý nước công nghiệp: Ứng dụng trong các quy trình cần kiểm soát thành phần nước và duy trì chất lượng nước ổn định.
- Tiền xử lý cho hệ thống RO: Hỗ trợ kiểm soát các thành phần có khả năng gây hình thành cáu cặn trước công đoạn RO.
- Tái sử dụng nước công nghiệp: Phù hợp với các hệ thống cần xử lý và nâng cao chất lượng nước để tái sử dụng.
- Giảm PFAS và vi ô nhiễm: Hỗ trợ xử lý PFAS cùng một số chất ô nhiễm vi lượng trong nguồn nước.
7. ATS Water Technology – Cung cấp màng NF7 / NF7+ chính hãng
Việc lựa chọn đúng model màng nano cần dựa trên chất lượng nguồn nước, yêu cầu xử lý, công suất hệ thống và điều kiện vận hành thực tế. NF7 và NF7+ có sự khác biệt về lưu lượng, diện tích màng hiệu dụng và Feed spacer, do đó cần đánh giá cụ thể trước khi lựa chọn cấu hình phù hợp.
Công ty TNHH Công Nghệ Nước ATS (ATS Water Technology) cung cấp màng NanoH2O™ chính hãng tại Việt Nam, đồng thời tư vấn lựa chọn model NF7 hoặc NF7+ dựa trên yêu cầu thực tế của từng hệ thống.
Đối với các ứng dụng xử lý độ cứng, chất hữu cơ, tiền xử lý RO hoặc giảm PFAS và vi ô nhiễm, chúng tôi có thể hỗ trợ đánh giá điều kiện nguồn nước, yêu cầu chất lượng nước thành phẩm và thông số vận hành để xác định cấu hình màng phù hợp.
Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng màng NF7 / NF7+ vui lòng liên hệ ATS Water Technology để được tư vấn model, cung cấp tài liệu kỹ thuật và lựa chọn giải pháp phù hợp với hệ thống xử lý nước.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC ATS
- Trụ sở chính: 54/18 Bùi Quang Là, P. An Hội Tây, TP. HCM
- Chi nhánh: 77 ĐHT10B, P. Đông Hưng Thuận, TP. HCM
- Tư vấn hỗ trợ: (028) 6258 5368 – (028) 6291 9568
- Email: info@atswatertechnology.com
- Mạng xã hội: Facebook | LinkedIn | YouTube
- Liên hệ nhanh: Zalo Official | Telegram | WhatsApp
Chúng tôi có thể hỗ trợ gì cho Quý khách?